soirée

/'swɑ:rei/
Học thuật
Thân thiện
soirée

She is getting ready for a soirée at a friend's house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi dạ hội, buổi liên hoan buổi tối: Một buổi tụ họp xã hội được tổ chức vào buổi tối, thường tính chất trang trọng, lịch sự có thể bao gồm các hoạt động như trò chuyện, nghe nhạc, khiêu vũ hoặc biểu diễn nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We were invited to a soirée at the ambassador's residence. (Chúng tôi được mời dự một buổi dạ hội tại dinh thự của đại sứ.)
    • The cultural soirée featured poetry readings and classical music. (Buổi dạ hội văn hóa phần đọc thơ nhạc cổ điển.)
    • She is hosting a small soirée for her close friends this weekend. ( ấy sẽ tổ chức một buổi liên hoan tối nhỏ cho những người bạn thân vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musical soirée": buổi dạ hội âm nhạc, thường tập trung vào biểu diễn hoặc thưởng thức âm nhạc.

    • The charity event was a delightful musical soirée. (Sự kiện từ thiện một buổi dạ hội âm nhạc thú vị.)
  • "literary soirée": buổi tụ họp văn học vào buổi tối, nơi mọi người thảo luận về sách hoặc nghe tác giả đọc tác phẩm.

    • He met several famous writers at a literary soirée in Paris. (Anh ấy đã gặp một vài nhà văn nổi tiếng tại một buổi dạ hội văn học ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Soirée dansante (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): buổi dạ hội khiêu vũ.

    • The invitation specified it was a soirée dansante, so remember your dancing shoes. (Thiệp mời ghi đó một buổi dạ hội khiêu vũ, vậy hãy nhớ mang giày khiêu vũ.)
  • Soirée musicale (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): buổi hòa nhạc thính phòng hoặc buổi dạ hội âm nhạc.

    • The palace often held intimate soirées musicales for the nobility. (Cung điện thường tổ chức những buổi dạ hội âm nhạc thân mật cho giới quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Evening party: bữa tiệc buổi tối (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Social gathering: buổi tụ họp xã hội.
  • Salon (trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa): phòng khách, nơi tổ chức các buổi gặp gỡ trí thức, văn nghệ.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a soirée": tổ chức một buổi dạ hội.
    • They love to have a soirée whenever they return from their travels. (Họ thích tổ chức một buổi dạ hội mỗi khi đi du lịch về.)
soirée

She is getting ready for a soirée at a friend's house.

danh từ
  1. buổi dạ hội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soirée"