sirree

/'sirə/ Cách viết khác : (sirree) /sə'ri:/ (siree) /sə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ (từ cổ, nhuốm màu khẩu ngữ):
    • Một từ dùng để nhấn mạnh, khẳng định hoặc thể hiện sự quả quyết, thường đặtcuối câu. mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi thân mật hoặc hơi kỹ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "That's a fine idea, sirree!" (Đó một ý kiến hay lắm, thưa ông/thật đấy!)
    • "You bet I'm going, sirree!" (Tôi chắc chắn sẽ đi, thề luôn đấy!)
    • "No, sirree, I won't do it." (Không, thề tôi sẽ không làm việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yes, sirree!": Một cách nói nhấn mạnh, thể hiện sự đồng ý nhiệt tình hoặc xác nhận chắc chắn.

    • "Are you ready for the challenge?" – "Yes, sirree!" ("Anh đã sẵn sàng cho thử thách chưa?" – "Sẵn sàng rồi, thề luôn!")
  • "No, sirree!": Một cách nói nhấn mạnh, thể hiện sự từ chối dứt khoát hoặc phủ định mạnh mẽ.

    • "Would you like to give up?" – "No, sirree!" ("Anh muốn bỏ cuộc không?" – "Không đời nào!")
Biến thể từ gần giống
  • Siree: Một cách viết biến thể khác của "sirree", cùng cách phát âm ý nghĩa.
    • "It's a hot day, siree!" (Trời nóng thật đấy!)
Lưu ý
  • Từ này hiện nay được coi cổ mang màu sắc khẩu ngữ. thường xuất hiện trong văn nói , trong văn học để tạo không khí thời xưa, hoặc trong lời thoại nhân vật để thể hiện tính cách.
  • thường được dùng một cách hơi hài hước hoặc chủ ý để tạo ấn tượng về sự quả quyết, mạnh mẽ theo kiểu .
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &