siree

/'sirə/ Cách viết khác : (sirree) /sə'ri:/ (siree) /sə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ (Từ cổ, ít dùng):
    • Thưa ngài, thưa ông: Một cách xưng hô trang trọng, lịch sự, thường được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc phủ định, thể hiện sự tôn trọng hoặc nghiêm túc.
    • Chắc chắn, đúng vậy: Được dùng để nhấn mạnh một tuyên bố, khẳng định điều đó đúng hoặc chắc chắn xảy ra.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • That's a fine horse, siree. (Đó một con ngựa tốt, thưa ngài.)
    • I won't do it, no siree! (Tôi sẽ không làm điều đó, chắc chắn không!)
    • You can count on me, yes siree. (Ông có thể tin tưởng vào tôi, chắc chắn vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yes siree": chắc chắn , đúng vậy thưa ngài (dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận).

    • This is the best pie I've ever had, yes siree! (Đây chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn, chắc chắn vậy!)
  • "no siree": chắc chắn không, không đời nào (dùng để nhấn mạnh sự từ chối hoặc phủ định mạnh mẽ).

    • I'm not going back there, no siree. (Tôi sẽ không quay lại đó đâu, chắc chắn không.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirree: Một cách viết khác, cùng nghĩa cách dùng với "siree".
  • Sir: (Danh từ) Ngài, ông - một danh xưng lịch sự dùng để gọi một người đàn ông.
Từ đồng nghĩa
  • Indeed: Quả thực, thật vậy.
  • Certainly: Chắc chắn.
  • For sure: Chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường được tìm thấy trong văn học , phim ảnh lịch sử, hoặc dùng để tạo hiệu ứng hài hước, nhấn mạnh trong lời nói hiện đại.
  • Thường đi kèm với "yes" hoặc "no" để tạo thành các cụm nhấn mạnh phổ biến.
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &