sire

/'saiə/
Học thuật
Thân thiện
sire

A champion racehorse stands proudly beside his sire in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đực giống (ngựa, động vật): Con đực được dùng để nhân giống, đặc biệt ngựa.
    • Hoàng thượng, bệ hạ: Từ xưng hô dùng cho vua hoặc người địa vị cao quý.
    • Cha, tổ tiên (văn chương): Cách gọi cha hoặc người đàn ông đã sinh thành, thường dùng trong thơ ca hoặc văn phong cổ.
  2. Ngoại động từ:

    • Sinh sản, đẻ ra (động vật giống): Hành động của con đực (thường ngựa) trong việc thụ tinh sinh ra con non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This horse's sire won many races. (Con ngựa đực giống của con ngựa này đã thắng nhiều cuộc đua.)
    • "What is your command, sire?" the knight asked. ("Bệ hạ mệnh lệnh ?" hiệp sĩ hỏi.)
    • He was a great man, the sire of our nation. (Ông ấy một người vĩ đại, cha đẻ của quốc gia chúng ta.)
  • Ngoại động từ:

    • The champion stallion has sired over fifty foals. (Con ngựa giốngđịch đã sinh ra hơn năm mươi con ngựa con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be sired by": Được sinh ra bởi (một con đực giống cụ thể).

    • The foal was sired by a famous racehorse. (Con ngựa con được sinh ra bởi một con ngựa đua nổi tiếng.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng, "sire" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ người cai trị hoặc lãnh chúa.

    • The lords pledged their loyalty to their sire. (Các lãnh chúa thề trung thành với chúa tể của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirehood (n, hiếm): Vị thế của một con đực giống.
  • Sireless (adj): Không cha được biết đến.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động vật): Stud, male parent, progenitor.
  • Danh từ (vua chúa): Majesty, liege, sovereign.
  • Danh từ (cha): Father, begetter, progenitor.
  • Động từ: Beget, father, engender.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sire" một cách riêng biệt)

sire

A champion racehorse stands proudly beside his sire in the pasture.

danh từ
  1. đực giống
  2. hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
  3. (thơ ca) cha, cha ông
ngoại động từ
  1. sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)