soirée
/'swɑ:rei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Buổi tối: Khoảng thời gian từ chập tối cho đến khi đi ngủ.
- Dạ hội, buổi liên hoan tối: Một sự kiện xã hội, thường có tính chất giải trí, được tổ chức vào buổi tối.
Ví dụ sử dụng
Buổi tối (khoảng thời gian):
- Passer ses soirées à lire. (Đọc sách cả buổi tối.)
- Je préfère me promener en soirée. (Tôi thích đi dạo vào buổi tối.)
Dạ hội, sự kiện tối:
- Donner une soirée dansante. (Tổ chức một buổi dạ hội có khiêu vũ.)
- Ils ont organisé une soirée pour son anniversaire. (Họ đã tổ chức một buổi tiệc tối cho sinh nhật anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en soirée": vào buổi tối (thường chỉ các hoạt động được lên lịch).
- Projeter un film en soirée. (Chiếu một phim vào buổi tối.)
- Le spectacle est programmé en soirée. (Buổi biểu diễn được lên lịch vào buổi tối.)
"soirée pyjama": buổi tối ngủ lại (thường của trẻ em hoặc bạn bè).
- Ma fille a invité ses amies pour une soirée pyjama. (Con gái tôi đã mời bạn bè đến cho một buổi tối ngủ lại.)
Biến thể và từ gần giống
Soir (danh từ giống đực): Buổi tối (nói chung, thường chỉ thời điểm).
- À ce soir ! (Hẹn gặp tối nay!)
Soirée d'information: Buổi họp thông tin vào buổi tối.
- Soirée de gala: Dạ hội, buổi tiệc tối trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Veillée: Buổi tối quây quần (thường thân mật, ít trang trọng hơn).
- Réception: Buổi tiếp tân, tiệc chiêu đãi (có thể tổ chức vào bất kỳ thời gian nào trong ngày).
Thành ngữ liên quan
Faire la soirée: Đi chơi, tiệc tùng cả đêm.
- Les jeunes ont fait la soirée en ville. (Các bạn trẻ đã đi chơi cả đêm trong thành phố.)
Une soirée réussie: Một buổi tối/tiệc tối thành công.
- Grâce à une bonne organisation, ce fut une soirée réussie. (Nhờ tổ chức tốt, đó là một buổi tối thành công.)
danh từ giống cái
- buổi tối (từ chập tối đến khi đi ngủ)
- Passer ses soirées à liređọc sách cả buổi tối
- dạ hội
- Donner une soirée dansantetổ chức một buổi dạ hội có khiêu vũ
- en soiréevào buổi tối
- Projeter un film en soiréechiếu một phim vào buổi tối