solar day

solar day

The Earth completes one solar day as it rotates on its axis.

Định nghĩa

Danh từ:
Ngày Mặt Trời (solar day) khoảng thời gian Trái Đất thực hiện một vòng quay hoàn chỉnh quanh trục của so với Mặt Trời. Đây đơn vị thời gian cơ bản dựa trên chuyển động biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời, thường được dùng để đo một ngày thông thường (24 giờ).

dụ sử dụng
  • (Trái Đất hoàn thành một ngày Mặt Trời mỗi 24 giờ.)
  • (Ngày Mặt Trời dài hơn một chút so với ngày sao do quỹ đạo của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mean solar day": ngày Mặt Trời trung bình, được tính bằng 24 giờ chính xác, dùng trong hệ thống thời gian dân sự.
    • A mean solar day is divided into 24 hours of equal length. (Một ngày Mặt Trời trung bình được chia thành 24 giờ độ dài bằng nhau.)
  • "apparent solar day": ngày Mặt Trời thực, thay đổi độ dài theo mùa do quỹ đạo elip của Trái Đất.
    • The apparent solar day can vary by up to 30 seconds throughout the year. (Ngày Mặt Trời thực có thể thay đổi tới 30 giây trong suốt năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Day (danh từ): ngày, có thể chỉ khoảng thời gian 24 giờ nói chung.
    • There are 30,000 passengers per day. ( 30.000 hành khách mỗi ngày.)
  • Solar (tính từ): thuộc về Mặt Trời.
    • Solar energy is renewable. (Năng lượng Mặt Trời tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • 24-hour period: khoảng thời gian 24 giờ.
  • Daytime cycle: chu kỳ ban ngày (thường dùng trong thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "solar day", nhưng có thể kết hợp: - "measure a solar day": đo một ngày Mặt Trời. - Astronomers measure a solar day using a sundial. (Các nhà thiên văn đo một ngày Mặt Trời bằng đồng hồ Mặt Trời.)

Thành ngữ liên quan
  • "day in, day out": ngày này qua ngày khác (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "day").
    • They worked day in, day out to finish the project. (Họ làm việc ngày này qua ngày khác để hoàn thành dự án.)