soledad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cô đơn, nỗi cô đơn: "soledad" là một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để chỉ trạng thái cô độc, đơn chiếc, hoặc nỗi buồn khi ở một mình.
- Thành phố Soledad: Một thành phố ở phía bắc Colombia, là vùng ngoại ô của Barranquilla.
Ví dụ sử dụng
Sự cô đơn:
- The poet wrote about the deep soledad he felt in the city. (Nhà thơ viết về nỗi cô đơn sâu sắc mà ông cảm thấy trong thành phố.)
- Her music evokes a sense of soledad and longing. (Âm nhạc của cô ấy gợi lên cảm giác cô đơn và nhớ nhung.)
Thành phố:
- Soledad is a bustling suburb of Barranquilla. (Soledad là một vùng ngoại ô nhộn nhịp của Barranquilla.)
- Many people commute from Soledad to work in Barranquilla. (Nhiều người đi làm từ Soledad đến Barranquilla.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "la soledad" (trong tiếng Tây Ban Nha): Thường được dùng trong thơ ca hoặc triết học để miêu tả trạng thái tâm hồn, khác với "loneliness" (cô đơn tiêu cực) hay "solitude" (cô độc tích cực).
- In Gabriel García Márquez's works, soledad is a recurring theme. (Trong các tác phẩm của Gabriel García Márquez, sự cô đơn là một chủ đề lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Solitary (adj): đơn độc, một mình.
- He led a solitary life in the mountains. (Anh ấy sống một cuộc đời đơn độc trên núi.)
- Solitude (n): sự cô độc (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
- She enjoys the solitude of the forest. (Cô ấy thích sự cô độc của khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Loneliness: sự cô đơn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Isolation: sự cô lập, tách biệt.
- Aloneness: trạng thái ở một mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "soledad" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "soledad de la ausencia" (tiếng Tây Ban Nha): nỗi cô đơn do sự vắng mặt của ai đó.
- She felt a deep soledad de la ausencia after her friend moved away. (Cô ấy cảm thấy nỗi cô đơn sâu sắc do sự vắng mặt sau khi bạn cô ấy chuyển đi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "soledad"