sulfure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hoá học) Sunfua: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ lưu huỳnh và một nguyên tố hoặc gốc hóa học khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sulfure d'hydrogène a une odeur caractéristique d'œuf pourri. (Hydro sunfua có mùi đặc trưng của trứng thối.)
- Le minerai de plomb est souvent un sulfure. (Quặng chì thường là một sunfua.)
- La réaction produit un précipité de sulfure noir. (Phản ứng tạo ra một kết tủa sunfua màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulfure" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hoặc môi trường để chỉ các hợp chất cụ thể hoặc nói chung về nhóm hợp chất này.
- Les sulfures métalliques sont souvent présents dans les minerais. (Các sunfua kim loại thường có mặt trong các loại quặng.)
- La présence de sulfures dans l'eau peut indiquer une pollution. (Sự hiện diện của các sunfua trong nước có thể cho thấy tình trạng ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfurique (adj): (thuộc về) lưu huỳnh, sunfua. (axit sunfuric).
- Sulfaté, e (adj): (đã) sunfat hóa. (nước sunfat).
- Sulfurer (v): sunfua hóa, xử lý bằng lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa
- Composé sulfuré: hợp chất chứa lưu huỳnh (đây là một cách diễn đạt rộng hơn, bao gồm cả sunfua).
danh từ giống đực
- (hoá học) sunfua