solon

/'soulɔn/
Học thuật
Thân thiện
solon

A wise solon addresses the assembly with a scroll in hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà lập pháp khôn ngoan, nhà làm luật đáng kính: Một chính khách hoặc nhà lập pháp được tôn trọng sự khôn ngoan, kinh nghiệm đóng góp cho các vấn đề quốc gia hoặc quốc tế. Từ này thường mang sắc thái trang trọng phần cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conference brought together solons from various countries to discuss the new treaty. (Hội nghị đã quy tụ các nhà lập pháp khôn ngoan từ nhiều quốc gia để thảo luận về hiệp ước mới.)
    • He is regarded as a solon for his decades of wise service in the senate. (Ông ấy được coi một nhà lập pháp khôn ngoan nhiều thập kỷ phục vụ đầy trí tuệ tại thượng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ riêng (viết hoa): "Solon" nguyên thủy tên của một nhà lập pháp nhà thơ nổi tiếng của thành bang Athens cổ đại (khoảng 638–558 TCN), người được coi một trong "Bảy hiền nhân" của Hy Lạp. Khi viết hoa, từ này trực tiếp chỉ nhân vật lịch sử này.
    • The reforms of Solon laid the foundation for Athenian democracy. (Những cải cách của Solon đã đặt nền móng cho nền dân chủ Athens.)
Biến thể từ gần giống
  • Legislator (n): nhà lập pháp (từ chung, trung lập hơn).
  • Statesman (n): chính khách (nhấn mạnh tầm vóc sự tôn trọng trong lĩnh vực chính trị quốc gia/quốc tế).
  • Lawmaker (n): người làm luật (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Wise legislator: nhà lập pháp khôn ngoan.
  • Elder statesman: chính khách lão thành.
  • Sage: hiền triết (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lập pháp).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "solon" (viết thường) ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc văn học để chỉ các nhà lập pháp uy tín, đôi khi với một chút sắc thái tôn kính hoặc mỉa mai nhẹ tùy ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn với các từ cách viết gần giống như "solo" (đơn ca, đơn độc) hoặc "solon" như một thương hiệu.
solon

A wise solon addresses the assembly with a scroll in hand.

danh từ
  1. nhà lập pháp khôn ngoan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống