Flotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nổi, trôi nổi: Chỉ trạng thái của một vật ở trên bề mặt chất lỏng mà không chìm xuống.
- Phấp phới, bay phất phơ: Dùng để miêu tả một vật mềm mại (như vải, cờ) chuyển động nhẹ nhàng trong không khí hoặc gió.
- Phảng phất, lan tỏa: Dùng để miêu tả một mùi hương hoặc cảm giác nhẹ nhàng hiện diện trong không khí.
- (Nghĩa cũ) Do dự, phân vân: Chỉ trạng thíu thiếu quyết đoán, chưa thể đưa ra quyết định.
Ngoại động từ:
- Thả trôi, thả bè: Chỉ hành động cho vật gì đó (thường là gỗ) trôi nổi trên mặt nước để vận chuyển.
Động từ không ngôi (Impersonal Verb):
- Mưa: Dùng với chủ ngữ giả "il" để chỉ trời đang mưa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le bouchon de liège flotte sur l'eau. (Cái nút chai nổi trên mặt nước.)
- Les drapeaux flottent au-dessus des bâtiments. (Những lá cờ phấp phới trên các tòa nhà.)
- Une étrange atmosphère flottait dans la pièce. (Một bầu không khí kỳ lạ phảng phất trong căn phòng.)
- Ngoại động từ:
- Autrefois, on flottait le bois sur la rivière. (Ngày xưa, người ta thả bè gỗ trôi trên sông.)
- Động từ không ngôi:
- Regarde par la fenêtre, il flotte ! (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời đang mưa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser flotter": Buông lỏng, để cho trôi nổi (theo nghĩa bóng).
- Il a laissé flotter sa ceinture. (Anh ấy để cái thắt lưng lỏng ra.)
- Elle laisse flotter son esprit. (Cô ấy buông thả tâm trí mình.)
- "Flotter entre deux partis": Phân vân giữa hai lựa chọn.
- Je flotte encore entre accepter ou refuser cette offre. (Tôi vẫn còn phân vân giữa việc chấp nhận hay từ chối lời đề nghị này.)
Biến thể và từ liên quan
- Flottant (adj): Nổi, phấp phới; không ổn định, dao động.
- Une robe flottante (Một chiếc váy phấp phới / rộng thùng thình)
- Un prix flottant (Một mức giá dao động)
- Flotteur (nm): Phao; người thả bè gỗ.
- Flottille (nf): Đội tàu nhỏ, hạm đội nhỏ.
- Flottage (nm): Sự thả bè, nghề thả bè gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Nổi: .
- Phấp phới: .
- Phảng phất: .
- Do dự: .
- Mưa: (đây là từ đồng nghĩa chính xác khi dùng như động từ không ngôi).
Thành ngữ liên quan
- Flotter comme un bouchon: Nổi như một cái phao (rất dễ nổi).
- Flotter dans le vague: Ở trong tình trạng mơ hồ, không xác định.
- Ses projets flottent encore dans le vague. (Những dự án của anh ta vẫn còn mơ hồ chưa rõ ràng.)
nội động từ
- nổi
- phấp phới; phảng phất; trôi nổi
- Drapeau qui flotte au ventcờ phấp phới trước gió
- Une bonne odeur qui flottemúi thơm phảng phất
- Laisser flotter ses penséesbuông trôi ý nghĩ
- (từ cũ, nghĩa cũ) do dự, phân vân
ngoại động từ
- (Flotter du bois) thả bè gỗ
- bois flottégỗ thả bè
động từ không ngôi
- (thông tục) mưa
- Il flottetrời mưa