Flotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nổi, trôi nổi: Chỉ trạng thái của một vậttrên bề mặt chất lỏng không chìm xuống.
    • Phấp phới, bay phất phơ: Dùng để miêu tả một vật mềm mại (như vải, cờ) chuyển động nhẹ nhàng trong không khí hoặc gió.
    • Phảng phất, lan tỏa: Dùng để miêu tả một mùi hương hoặc cảm giác nhẹ nhàng hiện diện trong không khí.
    • (Nghĩa ) Do dự, phân vân: Chỉ trạng thíu thiếu quyết đoán, chưa thể đưa ra quyết định.
  2. Ngoại động từ:

    • Thả trôi, thả bè: Chỉ hành động cho vật đó (thườnggỗ) trôi nổi trên mặt nước để vận chuyển.
  3. Động từ không ngôi (Impersonal Verb):

    • Mưa: Dùng với chủ ngữ giả "il" để chỉ trời đang mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le bouchon de liège flotte sur l'eau. (Cái nút chai nổi trên mặt nước.)
    • Les drapeaux flottent au-dessus des bâtiments. (Những lá cờ phấp phới trên các tòa nhà.)
    • Une étrange atmosphère flottait dans la pièce. (Một bầu không khí kỳ lạ phảng phất trong căn phòng.)
  • Ngoại động từ:
    • Autrefois, on flottait le bois sur la rivière. (Ngày xưa, người ta thả bè gỗ trôi trên sông.)
  • Động từ không ngôi:
    • Regarde par la fenêtre, il flotte ! (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời đang mưa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser flotter": Buông lỏng, để cho trôi nổi (theo nghĩa bóng).
    • Il a laissé flotter sa ceinture. (Anh ấy để cái thắt lưng lỏng ra.)
    • Elle laisse flotter son esprit. ( ấy buông thả tâm trí mình.)
  • "Flotter entre deux partis": Phân vân giữa hai lựa chọn.
    • Je flotte encore entre accepter ou refuser cette offre. (Tôi vẫn còn phân vân giữa việc chấp nhận hay từ chối lời đề nghị này.)
Biến thể từ liên quan
  • Flottant (adj): Nổi, phấp phới; không ổn định, dao động.
    • Une robe flottante (Một chiếc váy phấp phới / rộng thùng thình)
    • Un prix flottant (Một mức giá dao động)
  • Flotteur (nm): Phao; người thả bè gỗ.
  • Flottille (nf): Đội tàu nhỏ, hạm đội nhỏ.
  • Flottage (nm): Sự thả bè, nghề thả bè gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Nổi: .
  • Phấp phới: .
  • Phảng phất: .
  • Do dự: .
  • Mưa: (đâytừ đồng nghĩa chính xác khi dùng như động từ không ngôi).
Thành ngữ liên quan
  • Flotter comme un bouchon: Nổi như một cái phao (rất dễ nổi).
  • Flotter dans le vague: Ở trong tình trạng mơ hồ, không xác định.
    • Ses projets flottent encore dans le vague. (Những dự án của anh ta vẫn còn mơ hồ chưa rõ ràng.)
nội động từ
  1. nổi
  2. phấp phới; phảng phất; trôi nổi
    • Drapeau qui flotte au vent
      cờ phấp phới trước gió
    • Une bonne odeur qui flotte
      múi thơm phảng phất
    • Laisser flotter ses pensées
      buông trôi ý nghĩ
  3. (từ , nghĩa ) do dự, phân vân
ngoại động từ
  1. (Flotter du bois) thả bè gỗ
    • bois flotté
      gỗ thả bè
động từ không ngôi
  1. (thông tục) mưa
    • Il flotte
      trời mưa