sophora

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật (Sophora): "sophora" chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây gỗ cây bụi. Đặc điểm nhận dạng kép lông chim lẻ hoa sặc sỡ, thường màu vàng, trắng hoặc tím. Một số loài trước đây được xếp vào chi Podalyria.
dụ sử dụng
  • (Cây sophora trong vườn nở hoa vàng vào mỗi mùa xuân.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại sophora một chi phân bố rộng khắp, được tìm thấycác vùng ôn đới nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sophora japonica": tên khoa học của một loài cây phổ biến, thường gọi là "cây hòe" tại Việt Nam.

    • Sophora japonica is widely used in traditional medicine for its hemostatic properties. (Cây hòe được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền đặc tính cầm máu.)
  • "Sophora tomentosa": một loài cây bụi lông mịn, thường mọcvùng ven biển nhiệt đới.

    • Sophora tomentosa is known for its ability to withstand salty winds. (Sophora tomentosa được biết đến với khả năng chịu được gió mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophoraceous (adj): thuộc về chi Sophora.
    • The sophoraceous plants are characterized by their compound leaves. (Các cây thuộc chi Sophora đặc điểm kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hòe: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi Sophora (đặc biệt loài ).
  • Chi dây cam thảo: một tên gọi khác cho một số loài trong chi này (dùng trong y học cổ truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sophora".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sophora".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sophora"

sophora
A sophora tree blooms with yellow flowers in the garden.