sophy

/'soufi/
Học thuật
Thân thiện
sophy

The Sophy ruled Persia from his magnificent palace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Vua Ba Tư: Danh hiệu dùng để chỉ các vị vua của Ba Tư (Iran) trong các thế kỷ 16 17.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sophy of Persia was a powerful ruler. (Vua Ba Tư một nhà cai trị quyền lực.)
    • European ambassadors sought an audience with the Sophy. (Các đại sứ châu Âu tìm kiếm một cuộc yết kiến với nhà vua Ba Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sophy": Cụm từ thường được viết hoa, dùng như một danh hiệu chính thức để chỉ nhà vua đương nhiệm của Ba Tư trong giai đoạn lịch sử đó.
    • The English merchant presented gifts to the Sophy. (Thương nhân người Anh đã dâng tặng quà lên nhà vua Ba Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Shah (n): Shah, một tước hiệu khác của các vị vua Ba Tư, được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều thời kỳ lịch sử hơn so với "Sophy".
    • The Shah of Iran was overthrown in 1979. (Shah của Iran đã bị lật đổ vào năm 1979.)
Từ đồng nghĩa
  • Persian King: Vua Ba Tư.
  • Shah: Shah (của Ba Tư/Iran).
sophy

The Sophy ruled Persia from his magnificent palace.

danh từ
  1. (sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16 17)