sorel

/'sɔrəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu (nai) đực ba tuổi: Từ "sorel" dùng để chỉ một con hươu hoặc nai đực đã được ba tuổi. Đây một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn hoặc nghiên cứu động vật hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter spotted a fine sorel in the forest. (Người thợ săn đã phát hiện một con hươu đực ba tuổi đẹp trong rừng.)
    • A sorel is no longer considered a young fawn. (Một con hươu đực ba tuổi không còn được coi một con nai con nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sorel buck": cụm từ này nhấn mạnh đây một con hươu đực (buck) ở độ tuổi ba năm, thường được dùng để phân biệt với những con non hơn hoặc già hơn.
    • He was tracking a sorel buck through the woods. (Anh ta đang theo dấu một con hươu đực ba tuổi xuyên qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorrel (danh từ): Đây một cách viết khác của từ "sorel" với nghĩa hoàn toàn tương đương, chỉ hươu (nai) đực ba tuổi.
    • The older guide preferred the spelling "sorrel". (Người hướng dẫn già hơn thích cách đánh vần "sorrel" hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-year-old stag: hươu đực ba tuổi (cách diễn đạt mô tả rõ ràng hơn).
  • Young buck: hươu đực non (có thể bao hàm độ tuổi rộng hơn, không chính xác bằng "sorel").
danh từ
  1. hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) sorrel)

Từ chứa "sorel"