surely

/'ʃuəli/
Học thuật
Thân thiện
surely

She surely will finish her painting before the art show.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chắc chắn, nhất định: Dùng để diễn đạt sự tin tưởng mạnh mẽ rằng điều đó đúng hoặc sẽ xảy ra.
    • Rõ ràng, không còn nghi ngờ : Dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc một kết luận rõ ràng.
    • Nhất định rồi (trong câu trả lời ngắn): Dùng để đồng ý hoặc xác nhận một cách mạnh mẽ chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Diễn đạt sự chắc chắn:

    • He will surely succeed. (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.)
    • The sun will surely rise tomorrow. (Mặt trời nhất định sẽ mọc vào ngày mai.)
  • Nhấn mạnh sự hiển nhiên:

    • This is surely the best option. (Rõ ràng đây lựa chọn tốt nhất.)
    • You have surely heard this news before. (Chắc chắn bạn đã nghe tin này trước đây rồi.)
  • Trong câu trả lời ngắn:

    • "Will you help me?" - "Surely!" ("Bạn sẽ giúp tôi chứ?" - "Nhất định rồi!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slowly but surely": chậm nhưng chắc chắn.

    • We are making progress, slowly but surely. (Chúng tôi đang tiến bộ, chậm nhưng chắc chắn.)
  • Dùngđầu câu để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ một cách lịch sự.

    • Surely you're not going out in this storm? (Chắc chắn bạn không định ra ngoài trong cơn bão này chứ?)
Biến thể từ gần giống
  • Sure (adj, adv): chắc chắn. (Lưu ý: "sure" đôi khi được dùng không chính thức thay cho "surely" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng "surely" mang tính trang trọng hơn.)
    • I am sure of it. (Tôi chắc chắn về điều đó.)
    • That sure was fun! (Điều đó chắc chắn rất vui! - cách dùng thân mật)
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: chắc chắn, nhất định (mức độ chắc chắn cao, thường dùng để khẳng định).
  • Definitely: chắc chắn, dứt khoát (nhấn mạnh sự không nghi ngờ).
  • Undoubtedly: không còn nghi ngờ nữa (trang trọng).
  • For sure: chắc chắn (cách nói thân mật, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "surely" đây phó từ. Các cụm từ thường đi với tính từ "sure".)

Thành ngữ liên quan
  • Sure enough: quả thực, đúng như dự đoán.

    • I thought it would rain, and sure enough, it did. (Tôi đã nghĩ trời sẽ mưa, quả thực, trời đã mưa.)
  • As sure as shooting: chắc như đinh đóng cột.

    • If you practice, you'll win, as sure as shooting. (Nếu bạn luyện tập, bạn sẽ thắng, chắc như đinh đóng cột.)
surely

She surely will finish her painting before the art show.

phó từ
  1. chắc chắn
    • he knows full surely that
      chắc chắn anh ta biết điều ấy quá đi rồi
  2. rõ ràng, không ngờ nữa
    • I have met you before
      rõ ràng tôi đã gặp anh trước rồi
  3. nhất định rồi (trong câu trả lời)
    • You will come, won't you? - Surely
      anh sẽ tới chứ? nhất định rồi!

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "surely"