surely

/'ʃuəli/
phó từ
  1. chắc chắn
    • he knows full surely that
      chắc chắn anh ta biết điều ấy quá đi rồi
  2. rõ ràng, không ngờ nữa
    • I have met you before
      rõ ràng tôi đã gặp anh trước rồi
  3. nhất định rồi (trong câu trả lời)
    • You will come, won't you? - Surely
      anh sẽ tới chứ? nhất định rồi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "surely"

surely
She surely will finish her painting before the art show.