sorely
/'sɔ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vô cùng, hết sức, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một cảm giác, nhu cầu, hoặc tình trạng, thường là tiêu cực hoặc khẩn thiết.
- Một cách đau đớn, đau đớn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Miêu tả điều gì đó liên quan đến nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "vô cùng, hết sức":
- Help was sorely needed after the disaster. (Sự giúp đỡ là vô cùng cần thiết sau thảm họa.)
- I was sorely disappointed by the results. (Tôi hết sức thất vọng với kết quả.)
- His advice is sorely missed. (Lời khuyên của anh ấy bị nhớ khôn nguôi.)
- Với nghĩa "một cách đau đớn":
- He was sorely wounded in the battle. (Anh ta bị thương một cách đau đớn trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sorely tempted": Bị cám dỗ một cách mãnh liệt, rất muốn làm gì đó (thường biết là không nên).
- I was sorely tempted to eat the whole cake. (Tôi rất muốn ăn hết cả cái bánh.)
- "Sorely lacking": Thiếu hụt một cách trầm trọng, rõ rệt.
- The plan is sorely lacking in detail. (Kế hoạch thiếu chi tiết một cách trầm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sore (adj): Đau, nhức (về thể chất); buồn bã, phật ý (về tinh thần).
- I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.)
- He is still sore about losing the game. (Anh ấy vẫn còn ấm ức vì thua trận.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "vô cùng, hết sức": Extremely (cực kỳ), greatly (rất), badly (rất, khủng khiếp), desperately (một cách tuyệt vọng, khẩn thiết).
- Với nghĩa "đau đớn": Painfully (một cách đau đớn).
Thành ngữ liên quan
- "A sight for sore eyes": Một cảnh tượng/người làm cho ta vui mừng, nhẹ nhõm khi nhìn thấy (sau một thời gian khó khăn hoặc nhớ mong).
- After a long journey, my bed was a sight for sore eyes. (Sau chuyến đi dài, chiếc giường của tôi là một cảnh tượng đáng mong đợi.)
phó từ
- đau đớn
- ác liệt
- vô cùng, hết sức, khẩn thiết
- help was sorely neededsự giúp đỡ là hết sức cần thiết