sural
/'sjuərəl/
Học thuậtThân thiện
The doctor gently palpated the patient's sural region during the examination.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bắp chân: Từ chuyên ngành giải phẫu học dùng để mô tả các cấu trúc liên quan đến phần sau của cẳng chân, cụ thể là vùng bắp chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sural region is prone to cramping during exercise. (Vùng bắp chân dễ bị chuột rút khi tập thể dục.)
- The surgeon carefully examined the sural area before the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra kỹ vùng bắp chân trước khi tiến hành thủ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, y học lâm sàng hoặc báo cáo khoa học để mô tả vị trí một cách chính xác.
- The report noted a laceration in the sural region. (Báo cáo ghi nhận một vết rách ở vùng bắp chân.)
Biến thể và từ liên quan
- Sural artery (danh từ): Động mạch bắp chân - một nhánh động mạch cung cấp máu cho vùng này.
- Sural nerve (danh từ): Thần kinh bắp chân - dây thần kinh cảm giác chạy dọc theo bắp chân.
Từ đồng nghĩa
- Calf-related (tính từ): Liên quan đến bắp chân. (Từ này ít chuyên môn hơn và có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Sural" là một thuật ngữ giải phẫu học rất chuyên biệt. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta sẽ dùng từ "calf" (bắp chân) thay vì "sural".
The doctor gently palpated the patient's sural region during the examination.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) bắp chân
- sural arteryđộng mạch bắp chân