sural

/'sjuərəl/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) bắp chân
    • sural artery
      động mạch bắp chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sural"

sural
The doctor gently palpated the patient's sural region during the examination.