souari nut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt lớn giống hạt dẻ: "souari nut" chỉ một loại hạt lớn, hình dạng giống hạt dẻ, mọc trên một loại cây thường xanhNam Mỹ. Hạt này được dùng làm thực phẩm chiết xuất dầu ăn.
    • Cây cho loại hạt này: Từ này cũng có thể chỉ cây thường xanh lớnNam Mỹ (tên khoa học Caryocar), kép ba lá, quả hạch chứa hạt giống hạt dẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The souari nut is a popular ingredient in some South American cuisines. (Hạt souari một nguyên liệu phổ biến trong một số nền ẩm thực Nam Mỹ.)
    • Farmers harvest souari nuts for their oil-rich seeds. (Nông dân thu hoạch hạt souari để lấy hạt giàu dầu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souari nut oil": dầu chiết xuất từ hạt souari, dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.

    • Souari nut oil is known for its high smoke point. (Dầu hạt souari được biết đến với điểm bốc khói cao.)
  • "souari nut tree": cây cho hạt souari.

    • The souari nut tree can grow up to 40 meters tall. (Cây hạt souari có thể cao tới 40 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Souari (n): tên gọi tắt của cây hoặc hạt souari.

    • The souari is native to the Amazon rainforest. (Cây souari nguồn gốc từ rừng mưa Amazon.)
  • Butter nut (n): tên gọi khác của hạt souari do hạt nhiều dầu.

Từ đồng nghĩa
  • Brazil nut: hạt Brazil (cũng một loại hạt lớn từ Nam Mỹ, nhưng khác loài).
  • Caryocar nut: hạt từ chi cây Caryocar, bao gồm souari nut.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest souari nuts: thu hoạch hạt souari.

    • Locals harvest souari nuts during the dry season. (Người dân địa phương thu hoạch hạt souari vào mùa khô.)
  • Process souari nuts: chế biến hạt souari.

    • They process souari nuts to extract cooking oil. (Họ chế biến hạt souari để chiết xuất dầu ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "souari nut" do đây từ chuyên ngành thực vật ẩm thực.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

souari nut
The chef uses a souari nut to garnish the dessert.