soudainement

Học thuật
Thân thiện
soudainement

Le ciel soudainement s'assombrit avant l'orage.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đột nhiên, thình lình, bất ngờ: "soudainement" diễn tả một sự việc xảy ra một cách nhanh chóng, không báo trước, nằm ngoài dự đoán.
    • Bỗng chốc, chớp nhoáng: "soudainement" cũng có thể nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra trong khoảnh khắc rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le ciel est devenu noir soudainement. (Bầu trời đột nhiên trở nên tối đen.)
    • Il s'est arrêté de parler soudainement. (Anh ấy thình lình ngừng nói.)
    • Tout a changé soudainement. (Mọi thứ đã thay đổi bỗng chốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Et soudainement...": đột nhiên... (Cụm từ thường dùng để mở đầu một câu, tạo bước ngoặt bất ngờ trong câu chuyện).
    • Il marchait tranquillement. Et soudainement, il a entendu un cri. (Anh ấy đang đi bộ một cách bình thản. đột nhiên, anh nghe thấy một tiếng hét.)
  • "Très soudainement": Một cách rất đột ngột (Nhấn mạnh tính chất bất ngờ).
    • La réunion s'est terminée très soudainement. (Cuộc họp đã kết thúc một cách rất đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Soudain (adj, adv): Đột ngột, bất thình lình. Có thể dùng như tính từ hoặc phó từ.
    • Un changement soudain. (Một sự thay đổi đột ngột.)
    • Il est parti soudain. (Anh ta đã rời đi một cách đột ngột.)
  • Subitement (adv): Đột ngột, bất thần (Từ đồng nghĩa gần nhất, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
    • Il est apparu subitement. (Anh ta xuất hiện một cách bất thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Brusquement: Một cách thô bạo, đột ngột (thường mang sắc thái hơi gắt, thiếu nhẹ nhàng).
  • Inopinément: Một cách bất ngờ, ngoài dự kiến (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với nhiều động từ để tạo nghĩa.) - Arriver soudainement: Đột nhiên đến/xảy ra. - Changer soudainement: Thay đổi đột ngột. - Se produire soudainement: Diễn ra một cách bất ngờ.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "soudainement". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các tình huống miêu tả sự kiện bất ngờ.) - Comme un coup de tonnerre dans un ciel serein: Như một tiếng sét giữa trời quang (Diễn tả một tin tức/sự kiện hoàn toàn bất ngờ sốc). "Soudainement" có thể dùng để miêu tả bối cảnh của câu thành ngữ này. - La nouvelle est tombée soudainement, comme un coup de tonnerre. (Tin tức ập đến đột ngột, như một tiếng sét.)

soudainement

Le ciel soudainement s'assombrit avant l'orage.

phó từ
  1. đột nhiên, thình lình; bỗng chốc
    • Mourir soudainement
      đột nhiên chết

Từ trái nghĩa

Từ gần giống