soufreur

danh từ giống đực
  1. thợ chế lưu huỳnh
  2. (nông nghiệp) thợ phun bột lưu huỳnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soufreur
Un soufreur traite les vignes avec du soufre en poudre.