souffrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chịu, chịu đựng: Trải qua hoặc cam chịu một điều gì đó khó chịu, đau đớn hoặc tiêu cực.
- (Văn học) Cho phép: Đồng ý, chấp nhận cho một điều gì đó xảy ra.
Nội động từ:
- Đau, đau đớn: Cảm thấy đau đớn về thể xác.
- Đau khổ, đau lòng: Cảm thấy đau buồn, khổ sở về tinh thần.
- Chịu khổ, chịu khó nhọc: Trải qua sự gian khổ, khó khăn.
- Chịu, bị thiệt hại: Bị ảnh hưởng xấu, bị tổn thất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il souffre les critiques sans se plaindre. (Anh ấy chịu đựng những lời chỉ trích mà không than phiền.)
- Souffrez que je vous présente mes excuses. (Xin ngài cho phép tôi được trình bày lời xin lỗi.)
Nội động từ:
- Mon genou souffre beaucoup après la chute. (Đầu gối tôi đau nhiều sau cú ngã.)
- Elle souffre en silence depuis la rupture. (Cô ấy âm thầm đau khổ từ sau khi chia tay.)
- Ces plantes souffrent du manque de lumière. (Những cây này bị thiệt hại vì thiếu ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "souffrir de" + danh từ: chịu đựng, bị (một căn bệnh, một tình trạng tiêu cực).
- Il souffre d'insomnie. (Anh ấy bị chứng mất ngủ.)
- "souffrir pour" + danh từ/đại từ: đau khổ vì (ai/điều gì).
- Je souffre pour toi. (Tôi đau khổ vì anh.)
- "ne pas pouvoir souffrir quelqu'un/quelque chose": không thể chịu đựng được ai/điều gì (thể hiện sự ghét bỏ).
- Je ne peux pas souffrir l'injustice. (Tôi không thể chịu đựng được sự bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Souffrance (danh từ giống cái): sự đau đớn, sự đau khổ.
- La souffrance physique. (Sự đau đớn thể xác.)
- Souffrant, e (tính từ): đang đau, đang bệnh.
- Elle est souffrante aujourd'hui. (Hôm nay cô ấy đang bị bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Endurer (ngoại động từ): chịu đựng, cam chịu.
- Supporter (ngoại động từ): chịu đựng, chịu được.
- Pâtir (nội động từ): chịu khổ, bị thiệt hại (thường đi với "de").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Souffrir de la comparaison: bị thua kém, tỏ ra kém hơn khi so sánh.
- Ce film souffre de la comparaison avec l'original. (Bộ phim này bị thua kém khi so với bản gốc.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir cessé de souffrir: (nghĩa bóng) hết nợ đời, đã chết.
- Le pauvre homme a enfin cessé de souffrir. (Người đàn ông tội nghiệp cuối cùng đã hết nợ đời.)
- Faire souffrir quelqu'un: làm cho ai đó đau khổ.
- Ses paroles l'ont fait beaucoup souffrir. (Lời nói của anh ta đã làm cô ấy rất đau khổ.)
ngoại động từ
- chịu, chịu đựng
- Souffrir la faimchịu đói
- Ne pouvoir souffrir les importunskhông thể chịu đựng những kẻ quấy rầy
- (văn học) cho phép
- Souffrez que je vous donne un conseilanh cho phép tôi khuyên anh một lời
- Ceci ne souffre aucun retardđiều này không cho phép có sự chậm trễ nào
nội động từ
- đau, đau đớn
- Souffrir cruellementđau đớn dữ dội
- Souffrir de la têteđau đầu
- đau khổ, đau lòng; khổ
- Elle a beaucoup souffert à cause de son enfantbà ấy đã đau khổ nhiều vì đứa con
- Souffrir à l'entendre parlerkhổ vì nghe nó nói
- chịu khổ; chịu khó nhọc
- Souffrir pour la véritéchịu khổ vì chân lý
- chịu, bị thiệt hại, bị tổn thất
- Cultures qui souffrent de la sécheressemùa màng bị thiệt hại vì hạn hán
- avoir cessé de souffrirhết nợ đời, chết