soufroir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lò xông lưu huỳnh (để phiếu trắng len): Một loại lò hoặc thiết bị công nghiệp dùng để xử lý len bằng hơi lưu huỳnh, nhằm mục đích tẩy trắng hoặc khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers ont chargé la laine dans le soufroir. (Các công nhân đã chất len vào lò xông lưu huỳnh.)
- Le soufroir est une invention importante pour l'industrie textile du XIXe siècle. (Lò xông lưu huỳnh là một phát minh quan trọng cho ngành công nghiệp dệt may thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến các quy trình công nghiệp dệt may cổ điển. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản chuyên ngành hoặc mô tả lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Soufrer (động từ): xông lưu huỳnh, xử lý bằng lưu huỳnh.
- Il faut soufrer cette laine pour la blanchir. (Cần phải xông lưu huỳnh mớ len này để tẩy trắng nó.)
- Soufrage (danh từ giống đực): sự xông lưu huỳnh, quá trình xử lý bằng lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa
- Étuve à soufre: lò hơi lưu huỳnh (cách gọi mô tả tương tự).
Lưu ý
- Soufroir là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. Nó không có các cụm từ, thành ngữ hoặc phrasal verb thông dụng đi kèm trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
- lò xông lưu huỳnh (để phiếu trắng len)