soufrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tẩm lưu huỳnh: Hành động xử lý một vật bằng cách ngâm hoặc phủ lên đó lưu huỳnh, thường để bảo quản hoặc cho mục đích cụ thể.
- (Trong nông nghiệp) Phun bột lưu huỳnh: Hành động phun bột lưu huỳnh lên cây trồng, thường để ngăn ngừa hoặc trị một số loại bệnh do nấm.
- Xông lưu huỳnh: Hành động dùng hơi lưu huỳnh để xử lý (ví dụ: làm trắng len, khử trùng thùng đựng rượu).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut soufrer les allumettes pour qu'elles prennent feu facilement. (Phải tẩm lưu huỳnh vào những que diêm để chúng dễ bắt lửa.)
- Le vigneron va soufrer ses vignes pour lutter contre l'oïdium. (Người trồng nho sẽ phun lưu huỳnh lên những cây nho của ông ấy để chống lại bệnh phấn trắng.)
- Autrefois, on soufrait les tonneaux pour les désinfecter. (Ngày xưa, người ta xông lưu huỳnh các thùng gỗ để khử trùng chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soufrer" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này còn có thể được dùng trong các quy trình công nghiệp hoặc hóa học liên quan đến việc xử lý bằng lưu huỳnh hoặc các hợp chất của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Soufrage (danh từ giống đực): hành động tẩm, phun hoặc xông lưu huỳnh.
- Le soufrage de la vigne est une pratique courante. (Việc phun lưu huỳnh cho vườn nho là một thông lệ phổ biến.)
- Soufre (danh từ giống đực): lưu huỳnh (nguyên tố hóa học).
- Le soufre est un élément chimique. (Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter au soufre: xử lý bằng lưu huỳnh.
- Pulvériser du soufre: phun bột lưu huỳnh.
Lưu ý
- Từ "soufrer" này là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, sản xuất (diêm, thuốc súng lịch sử) hoặc bảo quản. Nó hoàn toàn khác biệt với động từ "souffrir" (có nghĩa là "chịu đựng, đau khổ"). Cần phân biệt rõ cách viết và nghĩa của hai từ này.
ngoại động từ
- tẩm lưu huỳnh
- Soufrer des allumettestẩm lưu huỳnh vào diêm
- (nông nghiệp) phun bột lưu huỳnh
- xông lưu huỳnh (cho trắng len... để tiệt trùng thùng rượu...)