soufrer

ngoại động từ
  1. tẩm lưu huỳnh
    • Soufrer des allumettes
      tẩm lưu huỳnh vào diêm
  2. (nông nghiệp) phun bột lưu huỳnh
  3. xông lưu huỳnh (cho trắng len... để tiệt trùng thùng rượu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soufrer"