soufrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mỏ lưu huỳnh: Một địa điểm tự nhiên trên bề mặt Trái Đất, thường ở các khu vực núi lửa, nơi lưu huỳnh và các khí liên quan (như khí lưu huỳnh đioxit) được giải phóng hoặc tích tụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La soufrière de la Guadeloupe est un volcan actif. (Mỏ lưu huỳnh ở Guadeloupe là một ngọn núi lửa đang hoạt động.)
- Les vapeurs de la soufrière sont dangereuses à respirer. (Hơi từ mỏ lưu huỳnh rất nguy hiểm khi hít phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên riêng: Từ "Soufrière" (viết hoa) thường được dùng làm tên riêng cho các ngọn núi lửa hoặc đỉnh núi có đặc điểm này, đặc biệt ở vùng Caribe.
- Le volcan La Soufrière est situé sur l'île de Saint-Vincent. (Núi lửa La Soufrière nằm trên đảo Saint-Vincent.)
Biến thể và từ gần giống
- Soufre (danh từ giống đực): Lưu huỳnh, nguyên tố hóa học.
- L'odeur du soufre est très caractéristique. (Mùi của lưu huỳnh rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Champ de soufre: Cánh đồng lưu huỳnh.
- Émission sulfureuse: Sự phát thải khí lưu huỳnh.
Thành ngữ liên quan
- : (Nghĩa bóng) Ở trong một tình huống nguy hiểm, căng thẳng, có thể "phun trào" bất cứ lúc nào, giống như sống cạnh một núi lửa.
- Avec ces tensions politiques, le pays est au bord de la soufrière. (Với những căng thẳng chính trị này, đất nước đang ở trong tình thế vô cùng nguy hiểm.)
danh từ giống cái
- mỏ lưu huỳnh