soufrière

Học thuật
Thân thiện
soufrière

Une soufrière se trouve dans une région volcanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỏ lưu huỳnh: Một địa điểm tự nhiên trên bề mặt Trái Đất, thườngcác khu vực núi lửa, nơi lưu huỳnh các khí liên quan (như khí lưu huỳnh đioxit) được giải phóng hoặc tích tụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soufrière de la Guadeloupe est un volcan actif. (Mỏ lưu huỳnh ở Guadeloupe là một ngọn núi lửa đang hoạt động.)
    • Les vapeurs de la soufrière sont dangereuses à respirer. (Hơi từ mỏ lưu huỳnh rất nguy hiểm khi hít phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên riêng: Từ "Soufrière" (viết hoa) thường được dùng làm tên riêng cho các ngọn núi lửa hoặc đỉnh núi đặc điểm này, đặc biệtvùng Caribe.
    • Le volcan La Soufrière est situé sur l'île de Saint-Vincent. (Núi lửa La Soufrière nằm trên đảo Saint-Vincent.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufre (danh từ giống đực): Lưu huỳnh, nguyên tố hóa học.
    • L'odeur du soufre est très caractéristique. (Mùi của lưu huỳnh rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ de soufre: Cánh đồng lưu huỳnh.
  • Émission sulfureuse: Sự phát thải khí lưu huỳnh.
Thành ngữ liên quan
  • : (Nghĩa bóng) Ở trong một tình huống nguy hiểm, căng thẳng, có thể "phun trào" bất cứ lúc nào, giống như sống cạnh một núi lửa.
    • Avec ces tensions politiques, le pays est au bord de la soufrière. (Với những căng thẳng chính trị này, đất nước đangtrong tình thế vô cùng nguy hiểm.)
soufrière

Une soufrière se trouve dans une région volcanique.

danh từ giống cái
  1. mỏ lưu huỳnh