souhait

Học thuật
Thân thiện
souhait

Je fais un souhait en soufflant les bougies de mon gâteau d'anniversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều ước mong: "souhait" chỉ một mong muốn, một điều ước người ta hy vọng sẽ trở thành hiện thực.
    • Lời chúc: "souhait" cũng dùng để chỉ lời chúc mừng, lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pupliser un souhait. (Thực hiện một điều ước mong.)
    • Les souhaits de bonne année. (Những lời chúc năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • souhait": như ý, đúng như mong muốn.

    • Avoir tout à souhait. (Được mọi sự như ý.)
  • "à vos souhaits!": (thành ngữ) sống lâu trăm tuổi! (câu nói thông tục khi nghe thấy ai đó hắt hơi).

    • (Khi ai đó hắt hơi) À vos souhaits! (Sống lâu trăm tuổi!)
Biến thể từ gần giống
  • Souhaiter (động từ): ước mong, chúc.
    • Je te souhaite une bonne journée. (Tôi chúc bạn một ngày tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Désir: ước muốn, khát khao.
  • Vœu: lời nguyện cầu, điều ước (trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh lễ nghi, năm mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan
  • "À vos souhaits!": (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
souhait

Je fais un souhait en soufflant les bougies de mon gâteau d'anniversaire.

danh từ giống đực
  1. điều ước mong
    • Pupliser un souhait
      thực hiện một điều ước mong
  2. lời chúc
    • Les souhaits de bonne année
      những lời chúc năm mới
    • à souhait
      như ý
    • Avoir tout à souhait
      được mọi sự như ý
    • à vos souhaits!
      sống lâu trăm tuổi! (nói khi người khác hắt hơi)