sounder

/'saundə/
danh từ
  1. máy phát âm
  2. máy điện báo ghi tiếng
  3. người
  4. máy (chiều sâu của biển...)
  5. lợn rừng đực nhỏ
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sounder"

sounder
A fisherman uses a sounder to measure the depth of the water.