sounder

/'saundə/
Học thuật
Thân thiện
sounder

A fisherman uses a sounder to measure the depth of the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy , thiết bị phát hiện: Một thiết bị dùng để đo đạc, thăm dò hoặc phát hiện, đặc biệt để xác định độ sâu của nước hoặc tìm kiếm vật thể dưới nước.
    • Máy phát âm thanh: Thiết bị tạo ra hoặc phát ra âm thanh, thường dùng trong tín hiệu hoặc liên lạc.
    • Đàn lợn rừng: (Từ cổ, hiếm dùng) Một nhóm hoặc một đàn lợn rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used a depth sounder to navigate the reef. (Người ngư dân đã sử dụng một máy độ sâu để điều hướng qua rạn san hô.)
    • The ship's sounder indicated shallow water ahead. (Máy của con tàu báo hiệu vùng nước nôngphía trước.)
    • An old text mentioned a sounder of wild boar in the forest. (Một văn bản cổ nhắc đến một đàn lợn rừng trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Echo sounder": Máy hồi âm, một loại máy độ sâu sử dụng sóng siêu âm.
    • Modern ships are equipped with sophisticated echo sounders. (Các con tàu hiện đại được trang bị máy hồi âm tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound (động từ): Đo độ sâu, thăm dò.
    • They will sound the harbor for safe anchorage. (Họ sẽ thăm dò độ sâu bến cảng để tìm nơi thả neo an toàn.)
  • Sounding (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc đo độ sâu; việc thăm dò.
    • They took a sounding of the ocean floor. (Họ đã tiến hành đo độ sâu đáy đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Depth finder: Máy độ sâu.
  • Fathometer: Máy đo độ sâu (bằng âm thanh).
  • Probe: Thiết bị , thăm dò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sounder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sounder")

sounder

A fisherman uses a sounder to measure the depth of the water.

danh từ
  1. máy phát âm
  2. máy điện báo ghi tiếng
  3. người
  4. máy (chiều sâu của biển...)
  5. lợn rừng đực nhỏ
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng

Từ gần giống

Từ chứa "sounder"