Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
sunder
/'sʌndə/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học); (thơ ca) phân ra, tách ra, để riêng ra
Related search result for "sunder"
Comments and discussion on the word "sunder"