sunder

/'sʌndə/
Học thuật
Thân thiện
sunder

The blacksmith sunders the iron bar with a heavy hammer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ cổ, văn học, thơ ca):
    • Phân ra, tách ra, để riêng ra: Hành động chia cắt, tách rời một thứ đó thành các phần riêng biệt, thường với ý nghĩa mạnh mẽ, dứt khoát hoặc do bạo lực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Nothing can sunder the bond between a mother and her child. (Không có thể chia cắt được mối liên kết giữa mẹ con.)
    • The civil war sundered the nation into two hostile factions. (Nội chiến đã nát đất nước thành hai phe thù địch.)
    • He felt his heart was sundered by grief. (Anh ấy cảm thấy trái tim mình như bị nỗi đau toạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sundered from": bị tách rời khỏi, bị chia lìa khỏi.
    • She was sundered from her family during the war. ( ấy đã bị chia lìa khỏi gia đình trong chiến tranh.)
  • "to sunder ties/relations": cắt đứt quan hệ, liên lạc.
    • The scandal sundered all diplomatic ties between the two countries. (Vụ bê bối đã cắt đứt mọi quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Asunder (trạng từ): thành từng mảnh, tách rời ra. Đây dạng phổ biến hơn của "sunder" trong tiếng Anh hiện đại, thường đi với các động từ như "tear", "break", "split".
    • The explosion tore the building asunder. (Vụ nổ toạc tòa nhà thành từng mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sever: cắt đứt (một cách mạnh mẽ dứt khoát).
  • Cleave: chẻ, tách ra (thường bằng lực mạnh).
  • Rend: toạc, rách (thường dùng trong văn chương).
  • Divide: chia ra, phân chia.
Từ trái nghĩa
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
  • Join: nối lại, kết hợp.
  • Bind: buộc chặt, gắn kết.
Lưu ý sử dụng
  • "Sunder" một từ sắc thái trang trọng, cổ xưa, thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc để miêu tả những sự chia cắt mang tính bi kịch, dữ dội (như chiến tranh, thảm họa, nỗi đau). Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "separate", "split", hoặc "break apart" thay thế.
sunder

The blacksmith sunders the iron bar with a heavy hammer.

ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học); (thơ ca) phân ra, tách ra, để riêng ra