souter
/'su:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verbe transitif):
- (Hàng hải) Cung cấp chất đốt, lấy chất đốt cho (tàu thủy): Hành động tiếp nhiên liệu (như than, dầu) cho một con tàu để nó có thể tiếp tục hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le navire a dû faire escale pour se faire souter. (Con tàu đã phải ghé vào cảng để được tiếp nhiên liệu.)
- Il faut souter le bateau avant le long voyage. (Phải tiếp nhiên liệu cho con tàu trước chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souter un navire au charbon": Tiếp than cho một con tàu.
- Autrefois, on soutait les navires au charbon dans ce port. (Ngày xưa, người ta tiếp than cho các con tàu tại cảng này.)
- "Être en train de souter": Đang trong quá trình được tiếp nhiên liệu.
- Le pétrolier est à quai, il est en train de souter. (Tàu chở dầu đang ở cầu tàu, nó đang được tiếp nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Soutage (danh từ giống đực): Hành động tiếp nhiên liệu cho tàu; sự tiếp nhiên liệu.
- Le soutage a duré plusieurs heures. (Việc tiếp nhiên liệu đã kéo dài nhiều giờ.)
- Ravitaillement (danh từ giống đực): Sự tiếp tế (nói chung, có thể là nhiên liệu, thực phẩm, hàng hóa).
- Ravitailler (ngoại động từ): Tiếp tế.
Từ đồng nghĩa
- Ravitailler en combustible: Tiếp tế nhiên liệu.
- Approvisionner en carburant: Cung cấp nhiên liệu.
Lưu ý
- Từ "souter" này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và vận tải biển. Trong đời sống hàng ngày, để nói "đổ xăng/tiếp nhiên liệu" cho xe cộ, người ta dùng "faire le plein" hoặc "ravitailler".
ngoại động từ
- (hàng hải) cung cấp chất đốt; lấy chất đốt cho (tàu)