southerly

/'sʌðəli/
tính từ
  1. nam
phó từ
  1. về hướng nam; từ hướng nam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "southerly"

southerly
A hot southerly wind blows across the open field.