south

/sauθ/
Học thuật
Thân thiện
south

The compass needle points south.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng nam, phương nam, phía nam: Một trong bốn hướng chính trên la bàn, đối diện với hướng bắc.
    • Miền nam, khu vực phía nam: Phần lãnh thổ nằmphía nam của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
    • Gió nam: Gió thổi từ hướng nam tới.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về phía nam, ở phía nam: Miêu tả vị trí, hướng hoặc nguồn gốc từ phía nam.
    • Hướng về phía nam: Miêu tả sự định hướng hoặc chuyển động.
  3. Phó từ:

    • Về hướng nam, ở phía nam: Diễn tả chuyển động hoặc vị trí theo hướng nam.
  4. Nội động từ (ít phổ biến):

    • Đi về hướng nam: Di chuyển theo hướng nam.
    • Đi qua đường kinh tuyến (dùng trong thiên văn học, như mặt trăng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sun rises in the east and sets in the west, while the south is to your right. (Mặt trời mọcđông lặntây, trong khi hướng nambên phải bạn.)
    • I was born in the south of Vietnam. (Tôi sinh ramiền Nam Việt Nam.)
    • A cold south is blowing. (Một cơn gió nam lạnh đang thổi.)
  • Tính từ:

    • The south entrance of the building is closed. (Lối vào phía nam của tòa nhà đã đóng cửa.)
    • We took a trip along the south coast. (Chúng tôi đã một chuyến đi dọc theo bờ biển phía nam.)
  • Phó từ:

    • They traveled south for the winter. (Họ đi về phía nam để tránh mùa đông.)
    • Our house faces south, so it gets a lot of sunlight. (Nhà chúng tôi quay về hướng nam, nên rất nhiều ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Down south": Một cách diễn đạt thông tục để chỉ việc đi đến hoặckhu vực phía nam (thường trong cùng một quốc gia).

    • We're going down south to visit family. (Chúng tôi sẽ đi xuống miền nam để thăm gia đình.)
  • "The deep south": (Đặc biệt ở Mỹ) Chỉ các bang cực nam của Hoa Kỳ, với ý nghĩa văn hóa lịch sử đặc trưng.

    • Jazz and blues have roots in the Deep South. (Nhạc jazz blues nguồn gốc từ vùng Deep South.)
Biến thể từ gần giống
  • Southerly (adj, adv): Theo hướng nam hoặc đến từ hướng nam.

    • A southerly wind brought warm air. (Một cơn gió từ hướng nam mang theo không khí ấm áp.)
  • Southern (adj): Thuộc về hoặc đặc trưng cho miền nam.

    • She has a charming southern accent. ( ấy một chất giọng miền nam duyên dáng.)
  • Southward (adj, adv): Về hướng nam.

    • We continued our southward journey. (Chúng tôi tiếp tục hành trình về hướng nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Antarctic (adj): (Trong ngữ cảnh cực) Thuộc về cực nam, phương nam.
  • Meridional (adj): (Trang trọng, kỹ thuật) Thuộc về phía nam hoặc hướng nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "south" chủ yếu danh từ, tính từ phó từ, không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến được hình thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan
  • "Go south" (thành ngữ, thông tục): Trở nên tồi tệ hơn, thất bại, hoặc biến mất.
    • Our plans went south when it started to rain. (Kế hoạch của chúng tôi trở nên tồi tệ khi trời bắt đầu mưa.)
    • The company's profits have gone south this quarter. (Lợi nhuận của công ty đã sụt giảm trong quý này.)
south

The compass needle points south.

danh từ
  1. hướng nam, phương nam, phía nam
  2. miền nam
  3. gió nam
tính từ
  1. nam
    • South Vietnam
      miền Nam Việt nam
    • south wind
      gió nam
phó từ
  1. về hướng nam; ở phía nam
    • to go south
      đi về hướng nam
    • this house faces south
      nhà này quay về hướng nam
nội động từ
  1. đi về hướng nam
  2. đi qua đường kinh (kinh tuyến) (mặt trăng...)