southward
/'sauθwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng về phía nam, đi về phía nam: Dùng để mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí hướng đến phía nam.
- Phó từ:
- Về phía nam, theo hướng nam: Dùng để mô tả cách thức di chuyển hoặc hướng của một hành động.
- Danh từ:
- Hướng nam, phía nam: Chỉ phương hướng cụ thể là phía nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We continued our southward journey along the coast. (Chúng tôi tiếp tục hành trình hướng về phía nam dọc theo bờ biển.)
- The southward migration of birds happens every autumn. (Cuộc di cư về phía nam của chim xảy ra vào mỗi mùa thu.)
- Phó từ:
- The river flows southward into the sea. (Dòng sông chảy về phía nam ra biển.)
- They sailed southward for three days. (Họ đã đi thuyền về hướng nam trong ba ngày.)
- Danh từ:
- The compass needle pointed to the southward. (Kim la bàn chỉ về hướng nam.)
- A warm wind blew from the southward. (Một cơn gió ấm thổi từ phía nam tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a southward direction": theo hướng nam.
- The highway extends in a southward direction. (Xa lộ trải dài theo hướng nam.)
- "to the southward of": về phía nam của (một địa điểm).
- The island lies to the southward of the mainland. (Hòn đảo nằm về phía nam của đất liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Southwards (phó từ): (cách viết khác của "southward" khi dùng làm phó từ) về phía nam.
- The fleet moved southwards. (Hạm đội di chuyển về phía nam.)
- Southwardly (tính từ & phó từ): (ít phổ biến hơn) thuộc hoặc từ phía nam; theo hướng nam.
- Southbound (tính từ): hướng nam, đi về phía nam (thường dùng cho giao thông).
- The southbound lane of the highway is closed. (Làn đường hướng nam của xa lộ đã bị đóng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Southerly, southbound, to the south.
- Danh từ: The south, the southern direction.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "southward")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "southward")
tính từ & phó từ
- về phía nam