southward

/'sauθwəd/
danh từ
  1. hướng nam
tính từ & phó từ
  1. về phía nam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "southward"

Từ có nhắc đến "southward"

southward
The train travels southward along the coastal tracks.