sowbane

sowbane

A farmer carefully removes sowbane from the edge of a pig pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thân thảo được coi gây chết cho lợn.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân cẩn thận loại bỏ tất cả cây sowbane khỏi khu vực nuôi lợn.)
  • (Cây sowbane được biết đến độc hại nếu lợn ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered sowbane": được coi một loại cây gây hại cho lợn.
    • In ancient texts, some herbs were considered sowbane. (Trong các văn bản cổ, một số loại thảo mộc được coi cây gây hại cho lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sowbane (danh từ) không biến thể phổ biến; từ này thường xuất hiện dưới dạng đơn lẻ trong các tài liệu thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Chenopodium hybridum: tên khoa học của một loài cây thường được gọi là sowbane.
  • Herb fatal to swine: cây thảo mộc gây chết cho lợn (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sowbane".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sowbane".