spawn

/spɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
spawn

The salmon swims upstream to spawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trứng (của , ếch, động vật thân mềm, v.v.): Chỉ một khối lượng lớn trứng được đẻ ra cùng lúc bởi các loài động vật như , lưỡng cư, hoặc nhuyễn thể.
    • Con cháu, hậu duệ (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc khinh miệt): Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật được xem sản phẩm, hậu quả của một điều đó xấu xa.
    • Hệ sợi nấm (trong thực vật học): Phần cấu trúc dạng sợi của nấm, từ đó nấm phát triển.
  2. Động từ:

    • Đẻ trứng (về , ếch, v.v.): Hành động của động vật thủy sinh hoặc lưỡng cư sinh sản bằng cách đẻ một lượng lớn trứng.
    • Sinh ra, tạo ra, làm phát sinh (một cái đó, thường số lượng lớn): Hành động gây nên hoặc dẫn đến sự xuất hiện của nhiều thứ, thường ý tưởng, hiện tượng, hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pond was filled with frog spawn. (Cái ao đầy trứng ếch.)
    • He was considered the spawn of a corrupt system. (Hắn ta bị coi sản phẩm của một hệ thống tham nhũng.)
  • Động từ:

    • Salmon return to their birthplace to spawn. ( hồi quay trở lại nơi chúng được sinh ra để đẻ trứng.)
    • The economic crisis spawned widespread unemployment. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm phát sinh nạn thất nghiệp tràn lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spawn of the devil": Đồ quỷ sứ, kẻ cực kỳ xấu xa (thành ngữ).

    • The villagers believed the strange child was the spawn of the devil. (Dân làng tin rằng đứa trẻ kỳ lạ đó đồ quỷ sứ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh công nghệ/trò chơi: Trong game hoặc lập trình, "spawn" có thể chỉ việc một nhân vật hoặc đối tượng đột ngột xuất hiện trong thế giới game.

    • Enemies will spawn at the entrance of the dungeon. (Kẻ địch sẽ xuất hiệnlối vào hầm ngục.)
Biến thể từ gần giống
  • Spawner (n): (trong ngữ cảnh sinh học) Con vật đẻ trứng; (trong game) Điểm hoặc vật phẩm tạo ra nhân vật/kẻ địch.
  • Spawn point (n): (trong game) Điểm hồi sinh hoặc điểm xuất hiện của nhân vật.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trứng): Eggs, roe.
  • Động từ (đẻ trứng): Lay eggs, reproduce.
  • Động từ (sinh ra): Generate, produce, give rise to, engender.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "spawn")

Thành ngữ liên quan
  • Spawn of Satan: Tương tự "spawn of the devil", dùng để miệt thị ai đó cực kỳ độc ác hoặc gây rối.
    • The dictator was called the spawn of Satan by his opponents. (Nhà độc tài bị đối thủ gọi là quỷ sứ.)
spawn

The salmon swims upstream to spawn.

danh từ
  1. trứng (, ếch, , tôm...)
  2. (thực vật học) hệ sợi (nấm)
  3. ((thường) guội con cái, con cháu, giống
    • spawn of the devil
      quânlại
động từ
  1. đẻ trứng (, ếch, , tôm...)
  2. ((thường) guội sinh đẻ (người)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spawn"

Từ có nhắc đến "spawn"