span

/spæn/
Học thuật
Thân thiện
span

The bridge spans the wide river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoảng cách, chiều dài (từ điểm này đến điểm kia): Chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian giữa hai điểm.
    • Nhịp (cầu): Một đơn vị cấu trúc của cây cầu, nằm giữa hai trụ hoặc hai điểm tựa.
    • Sải cánh: Khoảng cách từ đầu cánh bên này đến đầu cánh bên kia của máy bay hoặc chim.
    • Khoảng thời gian: Một quãng thời gian xác định.
    • Gang tay: Một đơn vị đo chiều dài cổ xưa, tương đương với khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay út khi bàn tay xòe ra (khoảng 23 cm).
  2. Động từ:

    • Trải dài, kéo dài (về không gian hoặc thời gian): Bao phủ hoặc tồn tại xuyên suốt một khu vực hoặc một khoảng thời gian.
    • Bắc qua, vượt qua: Nối liền hai bên của một khoảng trống, như một con sông hoặc thung lũng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bridge has a central span of 500 meters. (Cây cầu một nhịp chính dài 500 mét.)
    • The eagle has an impressive wingspan. (Con đại bàng sải cánh đáng kinh ngạc.)
    • Her career spanned four decades. (Sự nghiệp của ấy trải dài bốn thập kỷ.) [Lưu ý: Ở đây 'span' động từ, dụ này minh họa cho nghĩa danh từ 'khoảng thời gian' sự nghiệp đó bao phủ.]
    • In ancient times, a span was used to measure small lengths. (Thời xưa, gang tay được dùng để đo những chiều dài nhỏ.)
  • Động từ:

    • A new bridge will span the river. (Một cây cầu mới sẽ bắc qua con sông.)
    • The documentary spans the entire history of the city. (Bộ phim tài liệu trải dài suốt toàn bộ lịch sử của thành phố.)
    • His knowledge spans many different subjects. (Kiến thức của anh ấy trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attention span": khoảng thời gian một người có thể tập trung vào một việc.

    • Children often have a short attention span. (Trẻ em thường khoảng thời gian tập trung ngắn.)
  • "Life span": tuổi thọ, khoảng thời gian sống của một sinh vật.

    • The average life span of a cat is around 15 years. (Tuổi thọ trung bình của một con mèo khoảng 15 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanner (danh từ, Anh-Anh): cờ (dụng cụ).

    • I need a spanner to tighten this bolt. (Tôi cần một cái cờ để siết chặt bu lông này.)
  • Spanning (danh động từ/ tính từ): việc bắc qua, trải dài; tính chất bao trùm.

    • The spanning beam supports the roof. (Dầm ngang đỡ mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khoảng cách/thời gian): Extent (phạm vi), duration (khoảng thời gian), stretch (quãng dài), length (chiều dài).
  • Động từ: Bridge (bắc cầu), cross (băng qua), cover (bao phủ), extend over (trải dài trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với 'span' với nghĩa riêng biệt. thường được dùng như một động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Spick and span": sạch sẽ bóng loáng, ngăn nắp gọn gàng.
    • She always keeps her house spick and span. ( ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ ngăn nắp.) [Lưu ý: Đây một thành ngữ cố định, 'span' ở đây không mang nghĩa gốc.]
span

The bridge spans the wide river.

thời quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) của spin
danh từ
  1. gang tay
  2. chiều dài (từ đầu này đến đầu kia)
    • span of a bridge
      chiều dài của một cái cầu
    • the whole span of Roman history
      toàn bộ lịch sử La
  3. nhịp cầu
    • a bridge of four spans
      cầu bốn nhịp
  4. khoảng cách ngắn; khoảng thời gian ngắn
    • our life is but a span
      cuộc đời chúng ta ngắn chẳng tày gang
  5. nhà ươm cây (() hai mái
  6. cặp (, ngựa, lừa...)
  7. (hàng không) sải cánh (của máy bay)
  8. (hàng hải) nút thòng lọng
ngoại động từ
  1. băng qua, bắc qua (một con sông)
  2. bắc cầu (qua sông)
  3. nối (từ giai đoạn này sang giai đoạn khác) (trí nhớ...)
    • his life spans nearly the whole century
      ông ấy sống gần một thế kỷ
  4. đo sải, đo bằng gang tay
  5. (hàng hải) buộc (cột buồm...) bằng dây chão
nội động từ
  1. di chuyển theo lối sâu đo