sowing
/'souiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gieo hạt: Hành động rắc hạt giống xuống đất để trồng cây. Đây là bước đầu tiên trong quá trình canh tác.
- Thời điểm gieo hạt: Khoảng thời gian hoặc mùa vụ thích hợp để tiến hành việc gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sowing of wheat usually happens in the autumn. (Việc gieo hạt lúa mì thường diễn ra vào mùa thu.)
- Proper sowing is essential for a good harvest. (Việc gieo hạt đúng cách là điều cần thiết cho một vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do the sowing": thực hiện công việc gieo hạt.
- The farmers were busy doing the sowing before the rain came. (Những người nông dân đang bận rộn thực hiện việc gieo hạt trước khi cơn mưa tới.)
Biến thể và từ gần giống
Sow (động từ): gieo hạt.
- Farmers sow seeds in the spring. (Nông dân gieo hạt vào mùa xuân.)
Sower (danh từ): người gieo hạt.
- The sower walked across the field, scattering seeds. (Người gieo hạt đi ngang qua cánh đồng, rắc hạt giống.)
Từ đồng nghĩa
- Seeding: sự gieo hạt (nhấn mạnh đến hành động đặt hạt giống).
- Planting: sự trồng, gieo trồng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc trồng cây con).
Thành ngữ liên quan
- "You reap what you sow": Gieo gì gặt nấy (thành ngữ, ý chỉ hậu quả bạn nhận được tương ứng với hành động bạn đã làm).
- He was unkind to others for years, and now he is lonely. He is reaping what he sowed. (Anh ta đã đối xử không tốt với người khác trong nhiều năm, và giờ đây anh ta cô đơn. Anh ta đang gặt hái những gì mình đã gieo.)