saying

/'seiiɳ/
danh từ
  1. tục ngữ, châm ngôn
    • as the saying goes...
      tục ngữ câu...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "saying"

saying
A wise old saying is often shared around a campfire.