saying

/'seiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
saying

A wise old saying is often shared around a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu nói, lời nói: Một cụm từ hoặc câu ngắn gọn, thường được nhiều người biết đến sử dụng, thể hiện một sự thật, kinh nghiệm sống, hoặc lời khuyên.
    • Tục ngữ, châm ngôn: Một câu nói truyền thống, mang tính trí tuệ thường vần điệu, được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Practice makes perfect" is a common saying. (" công mài sắt ngày nên kim" một câu nói phổ biến.)
    • As the old saying goes, "A stitch in time saves nine." (Như câu tục ngữ câu, "Mũi kim kịp thời tiết kiệm chín mũi.")
    • He ended his speech with a famous saying. (Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu châm ngôn nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It goes without saying": Hiển nhiên, không cần phải nói.

    • It goes without saying that honesty is important. (Điều hiển nhiên sự trung thực rất quan trọng.)
  • "As the saying goes/runs": Như câu tục ngữ/câu nói thường nói.

    • As the saying goes, "All good things must come to an end." (Như câu nói thường nói, "Mọi điều tốt đẹp rồi cũng phải kết thúc.")
Biến thể từ gần giống
  • Say (động từ): Nói.
  • Proverb (danh từ): Tục ngữ (từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "tục ngữ").
  • Adage (danh từ): Châm ngôn, cách ngôn.
  • Aphorism (danh từ): Châm ngôn, cách ngôn (thường sâu sắc triết ).
  • Maxim (danh từ): Châm ngôn, nguyên tắc ứng xử.
Từ đồng nghĩa
  • Expression: Cách diễn đạt, thành ngữ.
  • Dictum: Tuyên ngôn, câu nói thẩm quyền.
  • Motto: Khẩu hiệu, phương châm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "saying". Các cụm từ liên quan thường đi với động từ "say".)

Thành ngữ liên quan
  • Saying and doing: Nói làm (thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa lời nói hành động).

    • There's a big difference between saying and doing. ( một sự khác biệt lớn giữa nói làm.)
  • As the saying is: Như người ta thường nói.

    • More haste, less speed, as the saying is. (Dục tốc bất đạt, như người ta thường nói.)
saying

A wise old saying is often shared around a campfire.

danh từ
  1. tục ngữ, châm ngôn
    • as the saying goes...
      tục ngữ câu...