spécial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng, đặc biệt: Chỉ một cái gì đó khác biệt, không giống với cái thông thường, hoặc dành cho một mục đích, đối tượng cụ thể.
- Đặc biệt, nổi bật: Chỉ một cái gì đó có chất lượng, tính chất vượt trội hoặc đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce train a un wagon spécial pour les vélos. (Chuyến tàu này có một toa riêng cho xe đạp.)
- C'est un jour spécial pour notre famille. (Đó là một ngày đặc biệt đối với gia đình chúng tôi.)
- Il a reçu une autorisation spéciale pour entrer. (Anh ấy đã nhận được giấy phép đặc biệt để vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cas spécial": trường hợp đặc biệt.
- Ce patient est un cas spécial qui nécessite plus d'attention. (Bệnh nhân này là một trường hợp đặc biệt cần được chú ý hơn.)
"Édition spéciale": ấn bản đặc biệt.
- Le journal a publié une édition spéciale pour l'événement. (Tờ báo đã xuất bản một ấn bản đặc biệt cho sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Spécialement (phó từ): một cách đặc biệt.
- Ce gâteau est spécialement préparé pour vous. (Chiếc bánh này được chuẩn bị đặc biệt cho bạn.)
Spécialité (danh từ giống cái): đặc sản, chuyên môn.
- La bouillabaisse est une spécialité de Marseille. (Bouillabaisse là một đặc sản của Marseille.)
Từ đồng nghĩa
- Particulier: riêng biệt, đặc thù.
- Exceptionnel: ngoại lệ, xuất sắc.
Từ trái nghĩa
- Ordinaire: thông thường.
- Normal: bình thường.
- Général: chung, phổ biến.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- En spécial: (dùng trong thương mại) bán với giá đặc biệt, khuyến mãi.
- Cette semaine, le café est en spécial. (Tuần này, cà phê được bán với giá đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un traitement spécial: được đối xử một cách ưu ái, đặc biệt.
- En tant qu'invité d'honneur, il a un traitement spécial. (Là khách mời danh dự, anh ấy được đối xử một cách đặc biệt.)
tính từ
- riêng, đặc biệt
- Wagon spécialtoa riêng
- Autorisation spécialegiấy phép đặc biệt
- Envoyé spécialđặc phái viên
- Faveur spécialeđặc ân
- Produit spécialđặc sản