spackle

spackle

A worker uses spackle to fill a small hole in the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bột trám () tường: "spackle" một loại bột (thường chứa thạch cao keo) khi trộn với nước tạo thành hỗn hợp dẻo, dùng để lấp đầy các vết nứt, lỗ hổng trên tường hoặc bề mặt thạch cao trước khi sơn.
  2. Động từ:

    • Trám () bằng bột spackle: Hành động sử dụng bột spackle để sửa chữa các khuyết điểm trên tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need to buy some spackle to fix the holes in the wall. (Tôi cần mua một ít bột trám tường để sửa các lỗ trên tường.)
    • The spackle dried quickly and was ready for sanding. (Bột trám tường khô nhanh sẵn sàng để chà nhám.)
  • Động từ:

    • He spackled the cracks before painting the room. (Anh ấy đã trám các vết nứt trước khi sơn căn phòng.)
    • You should spackle the holes first, then sand them smooth. (Bạn nên trám các lỗ trước, sau đó chà nhám cho mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spackle over something": trám phủ lên một khu vực.

    • She spackled over the old nail holes to make the wall look new. ( ấy trám phủ lên các lỗ đinh để làm bức tường trông như mới.)
  • "spackle compound": hỗn hợp trám tường (thường dạng sẵn sàng dùng).

    • Use a ready-mixed spackle compound for small repairs. (Sử dụng hỗn hợp trám tường pha sẵn cho các sửa chữa nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spackling (danh động từ): hành động trám tường.

    • Spackling is an essential step in wall preparation. (Việc trám tường một bước thiết yếu trong chuẩn bị bề mặt tường.)
  • Spackled (tính từ): đã được trám.

    • The spackled walls were ready for painting. (Những bức tường đã được trám sẵn sàng để sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint compound: hợp chất nối (thường dùng cho tường thạch cao).
  • Filler: chất độn, bột trám (từ chung hơn).
  • Plaster: thạch cao (dùng để trát tường, nhưng không phải spackle chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spackle up: trám kín lại.
    • We need to spackle up all the holes before the painter arrives. (Chúng ta cần trám kín tất cả các lỗ trước khi thợ sơn đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "spackle" đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.