spade-work

/'speidwə:k/
Học thuật
Thân thiện
spade-work

A gardener does the spade-work to prepare the flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc chuẩn bị kỹ lưỡng vất vả: "spade-work" chỉ những công việc nền tảng, thường phần khó khăn mất thời gian nhất, cần thiết để tạo điều kiện cho các bước tiếp theo hoặc để một dự án có thể bắt đầu. Nghĩa này bắt nguồn từ hình ảnh công việc đào xới đất đai bằng mai, một công việc nặng nhọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spade-work for the new policy was done by a small committee. (Công việc chuẩn bị nền tảng cho chính sách mới đã được một tiểu ban thực hiện.)
    • Doing the spade-work now will save us a lot of trouble later. (Làm phần công việc nặng nhọc ban đầu ngay bây giờ sẽ giúp chúng ta tránh được nhiều rắc rối sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the spade-work": thực hiện phần công việc chuẩn bị cơ bản, nặng nhọc.
    • She did all the spade-work for the research project. ( ấy đã làm toàn bộ phần công việc nền tảng cho dự án nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundwork (n): công việc chuẩn bị cơ bản, nền móng. (Từ này rất gần nghĩa với "spade-work").
    • The groundwork for the agreement was laid last year. (Nền tảng cho thỏa thuận đã được đặt ra vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary work: công việc sơ bộ, chuẩn bị.
  • Legwork: công việc chân tay, đi lại thu thập thông tin (thường dùng trong báo chí, điều tra).
Lưu ý
  • Từ "spade-work" một danh từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối.
  • Nghĩa gốc của từ liên quan đến việc đào đất bằng mai ("spade") nay ít được dùng. Nghĩa phổ biến hiện đại nghĩa ẩn dụ, chỉ công việc chuẩn bị nặng nhọc.
spade-work

A gardener does the spade-work to prepare the flower bed.

danh từ
  1. công việc đào đất bằng mai
  2. công việc khai khẩn, việc khai hoang, sự vỡ hoang