mai

noun
  1. carapace. spade
    • cán mai
      helve of spade. tomorrow
    • mai ngày chủ nhật
      tomorrow is a sunday

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mai
Một con rùa đang bò trên cát với cái mai cứng trên lưng.