spader

/'speidə/
Học thuật
Thân thiện
spader

A gardener uses a spader to turn the soil in a vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đào mai, người đào thuổng: "Spader" chỉ một người sử dụng mai hoặc thuổng để đào đất.
    • Máy đào đất: "Spader" cũng có thể chỉ một loại máy móc, thiết bị được dùng để đào hoặc xới đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer hired a spader to prepare the field for planting. (Người nông dân thuê một người đào đất để chuẩn bị ruộng cho việc gieo trồng.)
    • This new spader can dig much faster than manual labor. (Chiếc máy đào đất mới này có thể đào nhanh hơn nhiều so với lao động thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanical spader": máy đào đất khí.
    • The mechanical spader revolutionized small-scale farming. (Máy đào đất khí đã cách mạng hóa việc canh tác quy mô nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spade (n): cái mai, cái thuổng (công cụ).

    • He used a spade to dig a hole. (Anh ấy dùng một cái mai để đào một cái hố.)
  • Spade (v): đào bằng mai/thuổng.

    • It took hours to spade the hard ground. (Phải mất hàng giờ để đào mảnh đất cứng bằng mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Digger: người đào, máy đào.
  • Excavator: người đào, máy đào (thường quy mô lớn hơn).
spader

A gardener uses a spader to turn the soil in a vegetable patch.

danh từ
  1. người đào mai, người đào thuổng
  2. máy đào đất