spake

/spi:k/
Học thuật
Thân thiện
spake

The prophet spake to the people from the mountaintop.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, dạng quá khứ của 'speak'):
    • Đã nói, đã phát biểu: Dạng quá khứ cổ xưa của động từ "speak" (nói), thường thấy trong Kinh Thánh, văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng, cổ kính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • And God spake unto Moses. ( Chúa đã phán với Moses.)
    • The prophet spake of a coming storm. (Nhà tiên tri đã nói về một cơn bão sắp tới.)
    • He spake words of wisdom that were remembered for generations. (Ông ấy đã nói ra những lời lẽ khôn ngoan được ghi nhớ qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thus spake...": "Đã phán rằng...", "Đã nói rằng...". Cụm từ trang trọng, thường dùng để dẫn lời của một nhân vật thẩm quyền hoặc trong văn cảnh tôn giáo, triết học.
    • Thus spake Zarathustra. (Zarathustra đã nói như thế.)
  • "Spake he": Cấu trúc đảo ngữ cổ, nghĩa "Ông ấy đã nói".
    • "Fear not," spake he. ("Đừng sợ," ông ấy đã nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Speak (v): nói, phát biểu. (Dạng nguyên thể hiện đại)
  • Spoke (v): đã nói. (Dạng quá khứ hiện đại của 'speak')
  • Spoken (v): được nói. (Dạng quá khứ phân từ của 'speak')
  • Speaker (n): người nói, loa.
  • Speech (n): bài phát biểu, khả năng nói.
Từ đồng nghĩa
  • Said: đã nói (dạng quá khứ thông dụng của 'say').
  • Uttered: thốt ra, phát ra (lời nói).
  • Declared: tuyên bố, công bố.
Lưu ý
  • "Spake" một từ cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, dạng quá khứ của "speak" "spoke". Việc sử dụng "spake" ngày nay chủ yếu nhằm tạo không khí cổ xưa, trang trọng, hoặc khi trích dẫn từ các văn bản cổ như Kinh Thánh.
spake

The prophet spake to the people from the mountaintop.

nội động từ spoke, (từ cổ,nghĩa cổ) spake; spoken
  1. nói
    • to learn to speak
      tập nói
  2. nói với, nói chuyện, nói lên
    • I will speak to him about it
      tôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
    • actions speak louder than words
      việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
  3. phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị)
  4. sủa (chó)
  5. nổ (súng)
  6. kêu (nhạc khí)
  7. giống như thật, trông giống như thật
    • this portrait speaks
      bức ảnh giống như thật
ngoại động từ
  1. nói (một thứ tiếng)
    • he can speak English
      nói được tiếng Anh
  2. nói, nói lên
    • to speak the truth
      nói sự thật
  3. nói rõ, chứng tỏ
    • this speaks him generous
      điều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
  4. (hàng hải) gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô)

Idioms

  • to speak at
    ám chỉ (ai)
  • to speak for
    biện hộ cho (ai)
  • to speak of
    nói về, đề cập đến; viết đến
  • to speak out
    nói to, nói lớn
  • to speak to
    nói về (điều ) (với ai)
  • to speak up
    nói to hơn
  • so to speak
    (xem) so
  • to speak like a book
    (xem) book
  • to speak someone fair
    (xem) fair
  • to speak volumes for
    (xem) volume
  • to speak without book
    nói không cần sách, nhớ nói ra

Từ gần giống