spiky

/'spaiki/
Học thuật
Thân thiện
spiky

The cactus has a spiky green surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gai, đầu nhọn: Mô tả vật nhiều điểm sắc nhọn, cứng nhô ra, giống như gai.
    • Dựng đứng, tua tủa: Dùng để tả kiểu tóc ngắn cứng, dựng thẳng lên.
    • (Thông tục) Cáu kỉnh, gắt gỏng: Chỉ tính cách khó chịu, dễ nổi cáu hoặc thái độ khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Vật gai:
    • Be careful with that spiky cactus. (Hãy cẩn thận với cây xương rồng đầy gai kia.)
    • The fence has a spiky top to prevent climbing. (Hàng rào phần đỉnh nhọn hoắt để ngăn leo trèo.)
  • Tóc dựng đứng:
    • He has a cool, spiky hairstyle. (Anh ấy một kiểu tóc dựng ngược rất ngầu.)
  • Tính cách cáu kỉnh:
    • She was in a spiky mood and snapped at everyone. ( ấy đang trong tâm trạng cáu kỉnh quát mắng mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spiky with...": Đầy ắp, tua tủa với thứ đó (thường cảm xúc tiêu cực).
    • Her voice was spiky with anger. (Giọng ấy đầy vẻ giận dữ.)
  • Trong âm nhạc hoặc âm thanh, có thể mô tả âm thanh chói, the thé hoặc tần số cao nổi bật.
    • The song has a spiky guitar riff. (Bài hát đoạn riff guitar chói sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Spike (danh từ): Cái gai, cái đinh nhọn; sự tăng đột biến.
    • There was a spike in temperature yesterday. (Hôm qua một đợt tăng nhiệt độ đột biến.)
  • Spiked (tính từ): gắn đầu nhọn; đã bị trộn chất cồn/rượu.
    • He wore spiked shoes for the race. (Anh ta đi giày đinh cho cuộc đua.)
  • Prickly (tính từ): gai nhọn (như cây); dễ nổi cáu, khó chịu. (Từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Thorny: Đầy gai (nghĩa đen); gai góc, phức tạp (nghĩa bóng).
  • Bristly: lông cứng dựng đứng; hầm hố.
  • Edgy: Căng thẳng, dễ bị kích động.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Nhẵn mịn, trơn tru.
  • Rounded: Tròn trịa.
  • Easygoing: Dễ tính, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "spiky")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spiky")

spiky

The cactus has a spiky green surface.

tính từ
  1. (thực vật học) bông
  2. kết thành bông; dạng bông
  3. mũi nhọn; như mũi nhọn
  4. (thông tục) khăng khăng, bảo thủ (quan điểm tôn giáo)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống