wrench

/rentʃ/
Học thuật
Thân thiện
wrench

He uses a wrench to tighten the bolt on his bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái cờ , chìa vặn: Một dụng cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo lỏng đai ốc, bu lông.
    • Sự giật/vặn mạnh: Một động tác xoắn hoặc kéo đột ngột mạnh mẽ.
    • Sự trật/sái: Chấn thươngkhớp (như mắt cá, đầu gối) do bị xoắn hoặc vặn mạnh.
    • Nỗi đau đớn (tinh thần): Cảm giác đau khổ, xót xa mạnh mẽ, thường do sự chia ly hoặc mất mát gây ra.
  2. Ngoại động từ:

    • Giật/vặn mạnh: Hành động xoắn hoặc kéo một vật đó một cách đột ngột dùng lực.
    • Làm trật/sái: Gây ra chấn thương cho khớp bằng cách xoắn một cách bạo lực.
    • Làm đau đớn, giằng xé: Gây ra nỗi đau tinh thần dữ dội.
    • Làm trẹo đi, bóp méo: Làm sai lệch ý nghĩa hoặc sự thật một cách cố ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need a wrench to fix this bicycle. (Tôi cần một cái cờ để sửa chiếc xe đạp này.)
    • With a sharp wrench, he opened the stuck jar. (Với một cái giật mạnh, anh ấy đã mở được cái lọ bị kẹt.)
    • He suffered a wrench when he fell off the ladder. (Anh ta bị trật khớp khi ngã từ trên thang xuống.)
    • Leaving her hometown was a great wrench. (Rời xa quê hương một nỗi đau đớn lớn.)
  • Ngoại động từ:

    • He had to wrench the door open because it was stuck. (Anh ấy phải giật mạnh cánh cửa bị kẹt.)
    • She wrenched her ankle while playing tennis. ( ấy bị sái mắt cá khi chơi quần vợt.)
    • The sad story wrenched my heart. (Câu chuyện buồn đó làm tim tôi đau nhói.)
    • The journalist was accused of wrenching the facts. (Nhà báo đó bị cáo buộc đã bóp méo sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a wrench in/into the works": Làm hỏng kế hoạch, gây trở ngại đột ngột.
    • The bad weather threw a wrench into our picnic plans. (Thời tiết xấu đã phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrenching (Tính từ): Gây ra cảm giác đau đớn, lòng.
    • It was a wrenching decision to leave. (Đó một quyết định đau lòng khi phải rời đi.)
  • Socket wrench (Danh từ): Cờ đầu chụp.
  • Pipe wrench (Danh từ): Kìm mỏ quạ (dùng cho ống nước).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Spanner (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Danh từ (sự giật): Twist, jerk, tug.
  • Danh từ (nỗi đau): Agony, anguish, heartache.
  • Động từ (giật mạnh): Jerk, tug, yank, twist.
  • Động từ (làm đau): Torture, torment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrench away: Giật mạnh để lấy đi, giằng ra.
    • She wrenched the letter away from him. ( ấy giật phăng bức thư từ tay anh ta.)
  • Wrench free/loose: Vùng vẫy để tự do, giật cho bung ra.
    • The dog wrenched loose from its leash. (Con chó giật đứt dây xích để chạy thoát.)
Thành ngữ liên quan
  • A monkey wrench: Cờ mỏ quạ (nghĩa đen); Một yếu tố gây rối loạn, phá đám (nghĩa bóng, như trong "throw a monkey wrench into...").
    • His sudden resignation was a real monkey wrench for the project. (Việc anh ta đột ngột từ chức thực sự một cái gai cho dự án.)
wrench

He uses a wrench to tighten the bolt on his bicycle.

danh từ
  1. sự vặn mạnh, sự xoắn; sự giật mạnh
  2. sự trật, sự sái (chân, mắt cá)
    • he gave a wrench to his ankle
      anh ta trật mắt cá
  3. nỗi đau đớn khổ sở (do bị chia lìa, do người thân phải đi xa lâu)
  4. (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc
ngoại động từ
  1. vặn mạnh, xoắn; giật mạnh
    • to wrench the door open
      giật toang cửa
  2. (y học) làm trật, làm sái (mắt cá...)
  3. làm trẹo đi, làm trệch đi, làm sai đi (nghĩ một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự việc, sự thật...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wrench"