wrench
/rentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái cờ lê, chìa vặn: Một dụng cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo lỏng đai ốc, bu lông.
- Sự giật/vặn mạnh: Một động tác xoắn hoặc kéo đột ngột và mạnh mẽ.
- Sự trật/sái: Chấn thương ở khớp (như mắt cá, đầu gối) do bị xoắn hoặc vặn mạnh.
- Nỗi đau đớn (tinh thần): Cảm giác đau khổ, xót xa mạnh mẽ, thường do sự chia ly hoặc mất mát gây ra.
Ngoại động từ:
- Giật/vặn mạnh: Hành động xoắn hoặc kéo một vật gì đó một cách đột ngột và dùng lực.
- Làm trật/sái: Gây ra chấn thương cho khớp bằng cách xoắn nó một cách bạo lực.
- Làm đau đớn, giằng xé: Gây ra nỗi đau tinh thần dữ dội.
- Làm trẹo đi, bóp méo: Làm sai lệch ý nghĩa hoặc sự thật một cách cố ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need a wrench to fix this bicycle. (Tôi cần một cái cờ lê để sửa chiếc xe đạp này.)
- With a sharp wrench, he opened the stuck jar. (Với một cái giật mạnh, anh ấy đã mở được cái lọ bị kẹt.)
- He suffered a wrench when he fell off the ladder. (Anh ta bị trật khớp khi ngã từ trên thang xuống.)
- Leaving her hometown was a great wrench. (Rời xa quê hương là một nỗi đau đớn lớn.)
Ngoại động từ:
- He had to wrench the door open because it was stuck. (Anh ấy phải giật mạnh cánh cửa vì nó bị kẹt.)
- She wrenched her ankle while playing tennis. (Cô ấy bị sái mắt cá khi chơi quần vợt.)
- The sad story wrenched my heart. (Câu chuyện buồn đó làm tim tôi đau nhói.)
- The journalist was accused of wrenching the facts. (Nhà báo đó bị cáo buộc đã bóp méo sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a wrench in/into the works": Làm hỏng kế hoạch, gây trở ngại đột ngột.
- The bad weather threw a wrench into our picnic plans. (Thời tiết xấu đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrenching (Tính từ): Gây ra cảm giác đau đớn, xé lòng.
- It was a wrenching decision to leave. (Đó là một quyết định đau lòng khi phải rời đi.)
- Socket wrench (Danh từ): Cờ lê đầu chụp.
- Pipe wrench (Danh từ): Kìm mỏ quạ (dùng cho ống nước).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): Spanner (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Danh từ (sự giật): Twist, jerk, tug.
- Danh từ (nỗi đau): Agony, anguish, heartache.
- Động từ (giật mạnh): Jerk, tug, yank, twist.
- Động từ (làm đau): Torture, torment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrench away: Giật mạnh để lấy đi, giằng ra.
- She wrenched the letter away from him. (Cô ấy giật phăng bức thư từ tay anh ta.)
- Wrench free/loose: Vùng vẫy để tự do, giật cho bung ra.
- The dog wrenched loose from its leash. (Con chó giật đứt dây xích để chạy thoát.)
Thành ngữ liên quan
- A monkey wrench: Cờ lê mỏ quạ (nghĩa đen); Một yếu tố gây rối loạn, phá đám (nghĩa bóng, như trong "throw a monkey wrench into...").
- His sudden resignation was a real monkey wrench for the project. (Việc anh ta đột ngột từ chức thực sự là một cái gai cho dự án.)
danh từ
- sự vặn mạnh, sự xoắn; sự giật mạnh
- sự trật, sự sái (chân, mắt cá)
- he gave a wrench to his ankleanh ta trật mắt cá
- nỗi đau đớn khổ sở (do bị chia lìa, do có người thân phải đi xa lâu)
- (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc
ngoại động từ
- vặn mạnh, xoắn; giật mạnh
- to wrench the door opengiật toang cửa
- (y học) làm trật, làm sái (mắt cá...)
- làm trẹo đi, làm trệch đi, làm sai đi (nghĩ một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự việc, sự thật...)