spare tire

spare tire

He has a noticeable spare tire around his midsection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lốp dự phòng: "spare tire" chỉ một lốp xe được cất giữ để thay thế khi lốp chính bị hỏng.
    • Mỡ bụng (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh thân mật, "spare tire" còn ám chỉ lớp mỡ thừa quanh vòng eo, thường do tăng cân.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • I always keep a spare tire in the trunk of my car. (Tôi luôn giữ một lốp dự phòng trong cốp xe.)
    • Check the spare tire before a long road trip. (Hãy kiểm tra lốp dự phòng trước chuyến đi xa.)
  • Nghĩa bóng:

    • He needs to exercise more to lose that spare tire. (Anh ấy cần tập thể dục nhiều hơn để giảm mỡ bụng.)
    • After the holidays, I developed a spare tire from all the feasting. (Sau kỳ nghỉ, tôi bị mỡ bụng ăn uống quá độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a spare tire": mỡ bụng (trong ngữ cảnh hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng).

    • Many middle-aged men have a spare tire. (Nhiều đàn ông trung niên mỡ bụng.)
  • "to carry a spare tire": mang theo lốp dự phòng (nghĩa đen) hoặc mỡ bụng (nghĩa bóng).

    • It's wise to carry a spare tire when driving off-road. (Thật khôn ngoan khi mang theo lốp dự phòng khi lái xe địa hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spare (adj): dự phòng, thừa.
    • Do you have a spare pen? (Bạn bút dự phòng không?)
  • Tire (n): lốp xe.
    • The tire is flat. (Lốp xe bị xẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Spare wheel: lốp dự phòng (thường dùngAnh).
  • Love handles: mỡ bụng hai bên hông (nghĩa bóng, thân mật).
  • Muffin top: mỡ bụng trào ra ngoài quần (nghĩa bóng, thân mật).
Các cụm từ liên quan
  • Spare tire cover: bao lốp dự phòng.
    • I bought a new spare tire cover for my SUV. (Tôi mua một bao lốp dự phòng mới cho xe SUV.)
  • Spare tire compartment: ngăn chứa lốp dự phòng.
    • The spare tire compartment is under the trunk floor. (Ngăn chứa lốp dự phòng nằm dưới sàn cốp.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a spare tire around the waist: mỡ bụng.
    • He jokes that his spare tire is a sign of a happy life. (Anh ấy đùa rằng mỡ bụng dấu hiệu của cuộc sống hạnh phúc.)