sparge
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động rảy nước hoặc vẩy nước: "sparge" chỉ việc rảy hoặc vẩy một lượng nhỏ chất lỏng, thường là nước, lên một bề mặt hoặc vật thể.
- Lượng nước rảy: Cũng có thể dùng để chỉ chính lượng nước được rảy ra trong hành động này.
Động từ:
- Rảy, vẩy (chất lỏng): Nghĩa cơ bản, chỉ hành động làm ướt nhẹ một vật gì đó bằng cách rải hoặc vẩy chất lỏng lên.
- Khuấy bằng cách đưa khí hoặc khí nén vào: Trong kỹ thuật, "sparge" mô tả quá trình đưa không khí hoặc khí nén vào chất lỏng nhằm tạo sự xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The priest performed a sparge of holy water on the congregation. (Vị linh mục đã thực hiện một lần rảy nước thánh lên giáo dân.)
- A sparge of warm water over the malt helps in brewing. (Một lượng nước ấm rảy lên mạch nha giúp ích trong quá trình ủ bia.)
Động từ:
- She sparged the lawn with a hose to cool it down. (Cô ấy rảy nước lên bãi cỏ bằng vòi để làm mát.)
- The brewer sparged the water in the tank to aerate it. (Người nấu bia đã khuấy nước trong bể bằng cách đưa khí vào để làm thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sparge with": rảy hoặc vẩy bằng một chất lỏng cụ thể.
- The gardener sparged the plants with a fine mist. (Người làm vườn đã rảy cây bằng một làn sương mịn.)
"sparging system": hệ thống đưa khí vào chất lỏng (thường dùng trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm).
- The sparging system in the bioreactor ensures proper oxygen distribution. (Hệ thống đưa khí vào trong lò phản ứng sinh học đảm bảo phân phối oxy hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Sparger (danh từ): thiết bị dùng để rảy hoặc đưa khí vào chất lỏng.
- The sparger is essential for aeration in the fish tank. (Thiết bị rảy khí rất cần thiết cho việc làm thoáng trong bể cá.)
Sparging (danh từ): quá trình hoặc hành động rảy hoặc đưa khí vào.
- Sparging is a key step in the brewing process. (Quá trình rảy là một bước quan trọng trong quy trình nấu bia.)
Từ đồng nghĩa
- Sprinkle: rắc, rảy (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Splash: vẩy, té nước (mạnh hơn và ít kiểm soát hơn).
- Aerate: làm thoáng khí (chỉ hành động đưa khí vào chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sparge over: rảy hoặc vẩy lên bề mặt.
- She sparged water over the hot stones to create steam. (Cô ấy rảy nước lên những viên đá nóng để tạo hơi nước.)
Sparge out: rảy ra ngoài hoặc loại bỏ bằng cách rảy.
- The technician sparged out the impurities from the solution. (Kỹ thuật viên đã rảy các tạp chất ra khỏi dung dịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sparge". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tôn giáo.