seaborg

seaborg

A portrait of chemist Glenn T. Seaborg hangs in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Seaborg họ của một nhà hóa học người Mỹ, Glenn T. Seaborg (1912-1999), người đồng phát hiện ra plutonium nhiều nguyên tố siêu urani khác. Tên này thường được dùng để chỉ nhà khoa học này hoặc các khái niệm liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Glenn T. Seaborg đã giành giải Nobel Hóa học năm 1951.)
  • (Nguyên tố seaborgium được đặt theo tên Seaborg để vinh danh những đóng góp của ông cho hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seaborg" trong ngữ cảnh khoa học thường xuất hiện khi nói về các nguyên tố hóa học siêu urani.
    • Seaborg's work led to the discovery of ten transuranium elements. (Công trình của Seaborg đã dẫn đến việc phát hiện ra mười nguyên tố siêu urani.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaborgium (n): nguyên tố hóa học số nguyên tử 106, được đặt theo tên Glenn T. Seaborg.
    • Seaborgium is a synthetic element that does not occur naturally. (Seaborgium một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Mỹ: American chemist (trong ngữ cảnh chỉ Seaborg).
  • Người phát hiện plutonium: discoverer of plutonium (trong ngữ cảnh chỉ Seaborg).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "seaborg" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "seaborg" đây tên riêng.