sprog
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ, nhóc con: "sprog" là một từ lóng, thường dùng để chỉ một đứa trẻ, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh. Từ này mang tính thân mật, hài hước.
- Tân binh mới: Trong quân đội, "sprog" còn được dùng để chỉ một người lính mới nhập ngũ, chưa có kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "đứa trẻ":
- She just had a new sprog, a little boy. (Cô ấy vừa sinh một nhóc con mới, một bé trai.)
- The park was full of noisy sprogs playing football. (Công viên đầy những nhóc con ồn ào đang chơi bóng đá.)
Nghĩa "tân binh":
- The sergeant was shouting at the sprogs during training. (Trung sĩ đang la mắng các tân binh trong buổi huấn luyện.)
- He's just a sprog, don't expect him to know everything. (Nó chỉ là một tân binh mới thôi, đừng mong nó biết mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spawn a sprog": nghĩa bóng, chỉ việc sinh con (thường dùng hài hước).
- They decided to spawn a sprog after years of marriage. (Họ quyết định sinh một đứa con sau nhiều năm kết hôn.)
"a sprog in the ranks": một tân binh trong hàng ngũ.
- The officer noticed a sprog in the ranks struggling with the drill. (Sĩ quan nhận thấy một tân binh trong hàng ngũ đang gặp khó khăn với bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
Sproglet (danh từ): từ lóng, chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, thường dùng trìu mến.
- Look at that cute little sproglet! (Nhìn cái nhóc tí hon dễ thương kia kìa!)
Sprogging (danh từ, hiếm): hành động sinh con hoặc làm việc với trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Child: đứa trẻ (trung tính).
- Kid: nhóc, trẻ con (thân mật).
- Recruit: tân binh (chính thức).
- Newbie: người mới (lóng, dùng trong nhiều bối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sprog up (lóng, Anh): sinh con hoặc chăm sóc trẻ em.
- They've sprogged up three times already! (Họ đã sinh con ba lần rồi đấy!)
Thành ngữ liên quan
- "Sprog's luck": sự may mắn của người mới (thường dùng trong quân đội).
- He passed the test first time, that's sprog's luck. (Anh ấy vượt qua bài kiểm tra ngay lần đầu, đó là vận may của tân binh.)