superego
Định nghĩa
- Danh từ:
- Siêu ngã: Trong phân tâm học (psychoanalysis), "superego" là một phần của tâm trí vô thức, hoạt động như một lương tâm hoặc lý tưởng đạo đức. Nó đại diện cho các giá trị, chuẩn mực và quy tắc xã hội được nội tâm hóa từ cha mẹ và xã hội, thường phê phán và kiểm soát hành vi của bản ngã (ego) và bản năng (id).
Ví dụ sử dụng
- (Siêu ngã phán xét hành động của chúng ta dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức học được từ cha mẹ và xã hội.)
- (Một siêu ngã mạnh mẽ có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi khi chúng ta vi phạm các quy tắc nội tâm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The superego vs. the id": Cuộc xung đột giữa siêu ngã (đạo đức) và bản năng (ham muốn vô thức) là trung tâm của lý thuyết phân tâm học của Freud.
- Freud believed that the superego and id are in constant conflict, with the ego mediating between them. (Freud tin rằng siêu ngã và bản năng luôn xung đột, với bản ngã làm trung gian giữa chúng.)
"An overdeveloped superego": Siêu ngã phát triển quá mức, dẫn đến sự khắc nghiệt hoặc tự phê bình quá đáng.
- An overdeveloped superego can cause excessive guilt and anxiety in individuals. (Một siêu ngã phát triển quá mức có thể gây ra tội lỗi và lo lắng quá mức ở cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Superego (n): (không có biến thể phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh phân tâm học, nó là danh từ không đếm được).
- Ego (n): bản ngã, phần ý thức của tâm trí.
- Id (n): bản năng, phần vô thức chứa các ham muốn nguyên thủy.
Từ đồng nghĩa
Conscience (n): lương tâm (một khái niệm tương tự nhưng thường mang tính đạo đức hơn là phân tâm học).
- His conscience, like a superego, prevented him from lying. (Lương tâm của anh ấy, giống như siêu ngã, ngăn cản anh ấy nói dối.)
Moral compass (n): la bàn đạo đức, chỉ hướng dẫn đạo đức nội tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho "superego").
Thành ngữ liên quan
- "The voice of the superego": Tiếng nói của siêu ngã, thường được hiểu là lương tâm nội tâm.
- He couldn't ignore the voice of his superego, which told him to confess. (Anh ấy không thể phớt lờ tiếng nói của siêu ngã, thứ bảo anh ấy phải thú nhận.)