spastic

/'spæstik/
Học thuật
Thân thiện
spastic

A child with spastic cerebral palsy receives physical therapy to improve muscle control.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):

    • Co cứng, tính chất co cứng: Mô tả tình trạng bắp bị co thắt mạnh, cứng đờ không kiểm soát được, thường do tổn thương hệ thần kinh.
    • Liên quan đến chứng co cứng: Liên quan đến các rối loạn vận động đặc trưng bởi sự tăng trương lực các cử động không tự chủ.
  2. Danh từ (Y học):

    • Người mắc chứng liệt co cứng: Một người bị ảnh hưởng bởi chứng co cứng , thường một dạng của bại não (cerebral palsy).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor diagnosed him with spastic muscles in his legs. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị co cứng chân.)
    • Spastic movements can be a symptom of several neurological conditions. (Các cử động co cứng có thể triệu chứng của một số tình trạng thần kinh.)
  • Danh từ:

    • The school provides special facilities for spastics and other children with physical disabilities. (Trường học cung cấp cơ sở vật chất đặc biệt cho những người mắc chứng liệt co cứng trẻ em khuyết tật vận động khác.)
Lưu ý sử dụng quan trọng
  • Từ nhạy cảm: Từ "spastic" trong tiếng Anh, khi dùng ngoài ngữ cảnh y học chính thức, từng được sử dụng một cách xúc phạm, miệt thị để chỉ người khuyết tật vận động hoặc chế nhạo sự vụng về. Cách dùng này hiện nay bị coi rất xúc phạm không thể chấp nhận được.
  • Ngữ cảnh phù hợp: Chỉ nên sử dụng từ này trong các ngữ cảnh y khoa, lâm sàng hoặc mô tả kỹ thuật. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng các cụm từ tôn trọng mô tả trung lập hơn như "person with cerebral palsy" (người mắc bệnh bại não) hoặc "person with spasticity" (người triệu chứng co cứng).
Các cách sử dụng nâng cao (Y học)
  • "Spastic paralysis": Liệt co cứng, một tình trạng mất vận động kèm theo tăng trương lực .

    • Spastic paralysis is often caused by damage to the brain or spinal cord. (Liệt co cứng thường do tổn thương não hoặc tủy sống gây ra.)
  • "Spastic colon": (Một thuật ngữ , ít dùng hiện nay) chỉ hội chứng ruột kích thích (Irritable Bowel Syndrome - IBS), đặc trưng bởi các cơn co thắt ruột bất thường.

Biến thể từ liên quan
  • Spasticity (danh từ): Chứng co cứng, tình trạng tăng trương lực dẫn đến cứng ảnh hưởng đến cử động.

    • Physical therapy can help reduce spasticity. (Vật trị liệu có thể giúp giảm chứng co cứng.)
  • Spasm (danh từ): Sự co thắt .

    • A muscle spasm can be very painful. (Co thắt có thể rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh y học)
  • Convulsive (adj): Co giật (thường chỉ các cơn co thắt mạnh không kiểm soát).
  • Hypertonic (adj): Tăng trương lực (mô tả trạng thái bị căng cứng bất thường).
spastic

A child with spastic cerebral palsy receives physical therapy to improve muscle control.

tính từ
  1. (y học) co cứng
danh từ
  1. (y học) người mắc chứng liệt co cứng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "spastic"